Trang chủ › Thẻ xanh › Parsons Transportation Group Inc.
Parsons Transportation Group Inc.: bảo trợ thẻ xanh (PERM)
Parsons Transportation Group Inc. đã nộp 15 hồ sơ chứng nhận lao động PERM được quyết định trong các năm tài chính 2024–2026; đã chứng nhận: 13. Mức lương chào trung vị $110.901; thời gian trung vị từ nộp đến chứng nhận: 496 ngày.
Hồ sơ PERM15
Đã chứng nhận13
Mức lương trung vị được đề xuất$110.901
Số ngày trung vị đến khi chứng nhận496
Đang làm việc cho nhà tuyển dụng100%
Số nhân viên (theo hồ sơ nộp)322
Hoạt động từ năm1929
Địa chỉ nhà tuyển dụngPasadena, CA
Mức lương H-1B tại Parsons Transportation Group Inc. →
Chức danh công việc
| Chức danh | Hồ sơ PERM | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Engineer II | 2 | $103.085 |
| Project Control Engineer/Specialist, Sr. | 1 | $102.672 |
| IT Manager | 1 | $187.214 |
| Construction Engineer/Specialist, Area | 1 | $110.901 |
| Engineer I Civil/Structural | 1 | $84.644 |
| Engineer I | 1 | $91.229 |
| Scientist | 1 | $78.728 |
| Systems Engineer, Principal | 1 | $172.525 |
| Architect/BIM Coordinator | 1 | $102.801 |
| Senior Construction Scheduler | 1 | $151.500 |
| Project Manager | 1 | $169.362 |
| Project Control Engineer/Specialist, Principal | 1 | $139.214 |
| Project Control Manager - Senior | 1 | $177.000 |
| Senior Transportation Engineer | 1 | — |
Địa điểm làm việc
Chức danh nghề nghiệp
- Civil Engineers5
- Project Management Specialists3
- Cost Estimators1
- Environmental Scientists and Specialists, Including Health1
- Electrical Engineers1
- Architects, Except Landscape and Naval1
- Construction Managers1
Quyết định mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Đã quyết định | Trạng thái | Số ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Project Control Manager - Senior | $177.000–$210.600 | Pasadena, CA | 24 thg 2, 2025 | 23 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận | 484 |
| Project Control Engineer/Specialist, Principal | $139.214–$168.700 | New York, NY | 26 thg 2, 2025 | 13 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận | 441 |
| Project Manager | $169.362–$210.600 | Pasadena, CA | 9 thg 10, 2024 | 3 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận | 510 |
| Senior Construction Scheduler | $151.500–$168.700 | Pasadena, CA | 9 thg 9, 2024 | 5 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận | 514 |
| Engineer II | $103.085 | Indianapolis, IN | 26 thg 8, 2024 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận | 507 |
| Architect/BIM Coordinator | $102.801–$123.400 | Pasadena, CA | 31 thg 7, 2024 | 17 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 504 |
| Engineer I | $91.229–$103.800 | Pasadena, CA | 15 thg 5, 2024 | 25 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 467 |
| Engineer I Civil/Structural | $84.644–$103.800 | Pasadena, CA | 8 thg 3, 2024 | 6 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 516 |
| Construction Engineer/Specialist, Area | $110.901–$161.400 | Oakland, CA | 26 thg 4, 2024 | 3 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận | 464 |
| IT Manager | $187.214–$203.600 | New York, NY | 7 thg 2, 2024 | 17 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 496 |
| Project Control Engineer/Specialist, Sr. | $102.672–$119.700 | Sacramento, CA | 12 thg 1, 2024 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận | 507 |
| Systems Engineer, Principal | $172.525–$203.600 | Pasadena, CA | 26 thg 9, 2023 | 24 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 486 |
| Scientist | $78.728–$88.000 | Perth Amboy, NJ | 18 thg 9, 2023 | 23 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, hết hạn | 493 |
| Engineer II | $100.401–$119.700 | Pasadena, CA | 26 thg 9, 2023 | 21 thg 8, 2024 | Đã rút lại | — |
| Senior Transportation Engineer | $92.432–$142.600 | Seattle, WA | 6 thg 11, 2023 | 5 thg 4, 2024 | Đã rút lại | — |
Mức lương là mức thấp nhất trong mức lương được chào trên mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. Chứng nhận PERM là một bước hướng tới thẻ xanh; USCIS quyết định đơn xin cấp. Không phải tư vấn pháp lý. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố PERM của OFLC, các năm tài chính 2024–2026 (quyết định mới nhất vào 30 thg 6, 2026).