Trang chủ › Nghề nghiệp › Aerospace Engineering and Operations Technologists and Technicians
Aerospace Engineering and Operations Technologists and Technicians: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-3021. 53 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $97.365, khoảng giữa $85.602–$107.060.
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 2 | $64.282 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 7 | $73.445 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 12 | $85.259 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 31 | $99.923 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Professional Airline Maintenance Services LLC | 27 | $97.365 |
| Professional Aviation Marketing INC | 6 | $124.883 |
| Sia Enginering (USA) Inc | 2 | $107.500 |
| Integrity EDM LLC | 2 | $60.000 |
| LATAM Airlines Group S.A. | 2 | $121.620 |
| Hanwha Aerospace USA | 2 | $88.610 |
| Coulson Aviation (USA), Inc. | 1 | $60.944 |
| Seaview Aviation LLC | 1 | $73.445 |
| Association of Universities for Research in Astronomy | 1 | $60.858 |
| Hawker Pacific Aerospace, Inc. | 1 | $92.149 |
| Firestorm Labs, Inc. | 1 | $150.000 |
| St Charles Flying Service Inc. | 1 | $63.502 |
| Invision Global Tech. Inc | 1 | $70.000 |
| Allegiant Air, LLC | 1 | $67.621 |
| Skyways Air Transportation Inc. | 1 | $73.000 |
| Archer Air LLC | 1 | $115.274 |
| The Boeing Company | 1 | $104.749 |
| Panasonic Avionics Corporation | 1 | $87.000 |
Thành phố
Chức danh
- Aircraft Maintenance Engineer28
- Quality Control Inspector2
- Quality Engineer2
- Maintenance Supervisor2
- Aircraft Maintenance Engineer Team Leader2
- Global Manufacturing Engineer2
- Aerial Sensor Operator1
- Aerospace Engineer1
- License Aircraft Maitenance Engineer1
- Queue Observer1
- Project Specialist (Product Line Landing Gear)1
- Lead Flight Test Engineer1
- Aircraft maintain technician1
- Stress Engineer1
- Analyst, Config Control1
- Aerospace Systems Engineer1
- Maintenance Engineer1
- Aircraft Maintenance Engineer Supervisor1
- Licensed Aircraft Engineer1
- Engr Technical Specialist (Technical Integration)1
- Control Specialist1
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $90.480 |
| Năm tài chính 2024 | 18 | $94.536 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $97.365 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $102.066 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).