Trang chủ › Nghề nghiệp › Aircraft Mechanics and Service Technicians
Aircraft Mechanics and Service Technicians: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 49-3011. 262 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $57.200, khoảng giữa $54.080–$62.712.
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 101 | $54.080 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 140 | $58.677 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 5 | $76.960 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 6 | $69.091 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Launch Technical Workforce Solutions LLC | 50 | $58.240 |
| JobAire Group, Inc | 43 | $57.200 |
| Benson Regional Air Group, Inc | 42 | $52.000 |
| AOG Resources LLC | 40 | $56.940 |
| GAL Aerostaff US, Inc. | 21 | $58.240 |
| Solis Services LLC | 12 | $56.046 |
| Aviation Exteriors Louisiana LLC | 7 | $68.640 |
| Fibrax Aviation LLC | 6 | $58.656 |
| Ascent Aviation Services | 5 | $49.774 |
| Marana Aerospace Solutions | 5 | $70.720 |
| Aviation Power Support, LP | 4 | $65.842 |
| LAN Cargo S.A. | 2 | $67.498 |
| Ailine Training Academy Inc. | 2 | $41.600 |
| Sanders Aeronautics, Inc. | 2 | $70.720 |
| Aviation Maintenance Staffing, Inc | 2 | $66.518 |
| Solis Service, LLC | 2 | $65.541 |
| Jet East, Inc. | 2 | $88.254 |
| Global Technical Services, Inc. | 1 | $54.080 |
| Structural Evaluation Technologies, Inc. | 1 | $68.000 |
| Gama Aviation (Eng) Inc. | 1 | $93.600 |
| Xcalibur Aircraft Solutions LLC | 1 | $62.400 |
| Airline Trainning Academy Inc | 1 | $45.760 |
| Rainier Flight Service LLC | 1 | $72.800 |
| Frontier Group Holdings Inc. | 1 | $70.345 |
| Timberline Helicopters Inc | 1 | $47.840 |
| Composite Aeronautic Specialists, LLC | 1 | $77.000 |
| Composite Aeronautic Specialist, LLC | 1 | $69.000 |
| Sia Enginering (USA) Inc | 1 | $69.285 |
| Gal Aerostaff U.S., Inc. | 1 | $63.856 |
| Launch Technical Workforce Soultions | 1 | $54.080 |
| Air-Tec Services | 1 | $45.926 |
| Coastal Connections Aircraft Holding, LLC | 1 | $74.110 |
Thành phố
Chức danh
- Aircraft Mechanic133
- Aeronautical Scientific Technician84
- Scientific Technician21
- APU Shop Mechanic/Engineer3
- Maintenance Analyst2
- Vintage Aircraft Restoration Technician2
- Aviation Maintenance Technician2
- Aircraft Technician2
- Aircraft Maintenance Technician2
- Aweonautical Scientific Technician1
- Aircraft Technologist Engineer1
- Working Lead1
- Lead Ap Mechanic1
- Helicopter Mechanic1
- Quality Inspector1
- Mechanic Inspector1
- Int'l Specialized Aircraft Technician1
- APU Workshop Supervisor/Engineer1
- Aircraft Mechanics/Aircraft Technology Engineer1
- Aircraft Mechanic and Service Specialist1
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 36 | $54.340 |
| Năm tài chính 2024 | 89 | $56.368 |
| Năm tài chính 2025 | 64 | $57.200 |
| Năm tài chính 2026 | 73 | $60.257 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).