Trang chủ › Nhà tuyển dụng › LAN Cargo S.A.
LAN Cargo S.A.: Lương và tài trợ H-1B
LAN Cargo S.A. đã nộp 77 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 77. Mức lương trung vị được đề nghị: $85.071.
LAN Cargo S.A. có tài trợ visa H-1B không?
LAN Cargo S.A. đã nộp 77 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Revenue Management Senior Manager | 9 | $109.404 |
| Revenue Management Analyst | 8 | $61.164 |
| Revenue Management Manager | 6 | $80.748 |
| Maintenance Analyst | 5 | $75.000 |
| Itinerary Planning Manager | 4 | $98.268 |
| Client Delivery Manager | 4 | $86.536 |
| Aircraft on Ground Materials Area Manager | 3 | $86.520 |
| Revenue Management Vice President | 3 | $151.932 |
| CCO Analyst | 3 | $66.600 |
| Project Senior Manager | 3 | $109.752 |
| Maintenance Operation Center Analyst | 3 | $117.271 |
| Strategic Planning Director | 2 | $131.953 |
| Product Manager | 2 | $63.345 |
| Account Manager Inside Sales | 2 | $70.100 |
| Product Development Analyst | 1 | $62.713 |
| Maintenance Manager | 1 | $120.000 |
| Operation Control Center Analyst | 1 | $58.675 |
| Cost Analyst | 1 | $61.113 |
| Customer Intelligence Manager | 1 | $76.651 |
| East Coast Business Development Senior Manager | 1 | $96.168 |
| Cargo Planning Manager | 1 | $85.083 |
| LATAM Cargo Operations Vice President | 1 | $420.000 |
| Projects Senior Manager | 1 | $93.025 |
| Materials Management Analyst | 1 | $67.152 |
| Senior Account Executive | 1 | $70.864 |
| Infrastructure Project Analyst | 1 | $59.662 |
| DOT Planning, Daily Mobility & ULD Manager | 1 | $85.071 |
| Inside Sales Managers | 1 | $85.071 |
| Product Strategy Director | 1 | $137.640 |
| Account Manager | 1 | $84.586 |
| Digital Product Lead Demand Forecast | 1 | $109.363 |
| Maintenance Operations Center Analyst | 1 | $98.808 |
| Material Management Analyst | 1 | $68.964 |
| Clients Delivery Manager | 1 | $87.372 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 20 | $80.326 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $93.025 |
| Năm tài chính 2025 | 24 | $85.071 |
| Năm tài chính 2026 | 12 | $88.116 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)31%
- Cấp II (có chuyên môn)35%
- Cấp III (có kinh nghiệm)18%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)16%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers28
- Management Analysts16
- Logisticians10
- Market Research Analysts and Marketing Specialists5
- Transportation Inspectors3
- Computer Systems Analysts3
- Sales Managers3
- Aircraft Mechanics and Service Technicians2
- Budget Analysts2
- Operations Research Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Aircraft on Ground Materials Area Manager | $88.860 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 8 thg 6, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $115.644 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 13 thg 5, 2026 | 13 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Senior Manager | $118.356 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 11 thg 5, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Vice President | $170.208 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 4 thg 5, 2026 | 4 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Clients Delivery Manager | $87.372 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 17 thg 4, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Itinerary Planning Manager | $102.888 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 16 thg 3, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Analyst | $78.768 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 16 thg 3, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Material Management Analyst | $68.964 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 17 thg 2, 2026 | 17 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Operations Center Analyst | $98.808 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 29 thg 1, 2026 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Digital Product Lead Demand Forecast | $109.363 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 14 thg 7, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $109.354 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 8 thg 7, 2025 | 8 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Strategy Director | $137.640 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 22 thg 5, 2025 | 22 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Analyst | $78.852 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 15 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Manager | $87.624 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 25 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Strategic Planning Director | $138.000 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 17 thg 4, 2025 | 17 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Manager | $83.856 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 10 thg 4, 2025 | 10 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Revenue Management Analyst | $66.240 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 10 thg 4, 2025 | 10 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Manager | $84.586 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Los Angeles, CA | 8 thg 4, 2025 | 8 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Infrastructure Project Analyst | $59.662 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 5 thg 2, 2025 | 5 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Manager Inside Sales | $69.336 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 4 thg 2, 2025 | 4 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Account Manager Inside Sales | $70.864 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 4 thg 2, 2025 | 4 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| DOT Planning, Daily Mobility & ULD Manager | $85.071 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 22 thg 1, 2025 | 22 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Account Executive | $70.864 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 16 thg 1, 2025 | 16 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Revenue Management Senior Manager | $110.112 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $109.404 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Itinerary Planning Manager | $98.268 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $63.345 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Client Delivery Manager | $85.071 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| CCO Analyst | $66.600 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Inside Sales Managers | $85.071 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 7 thg 1, 2025 | 7 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Aircraft on Ground Materials Area Manager | $86.520 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 9 thg 12, 2024 | 9 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Client Delivery Manager | $85.071 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 1 thg 11, 2024 | 1 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| CCO Analyst | $66.600 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 17 thg 10, 2024 | 17 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Analyst | $68.496 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 10 thg 9, 2024 | 10 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $109.404 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 14 thg 8, 2024 | 14 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Analyst | $69.168 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 14 thg 8, 2024 | 14 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Itinerary Planning Manager | $98.268 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 14 thg 8, 2024 | 14 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $110.112 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 5 thg 8, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Vice President | $151.932 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 16 thg 7, 2024 | 16 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $63.345 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 12 thg 7, 2024 | 12 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Materials Management Analyst | $67.152 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 10 thg 7, 2024 | 10 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Client Delivery Manager | $95.748 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 9 thg 7, 2024 | 9 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Senior Manager | $109.752 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 3 thg 7, 2024 | 3 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| LATAM Cargo Operations Vice President | $420.000 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 12 thg 4, 2024 | 15 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Operation Center Analyst | $117.271 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 20 thg 2, 2024 | 20 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Operation Center Analyst | $117.271 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 2 thg 2, 2024 | 2 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| East Coast Business Development Senior Manager | $96.168 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 10 thg 1, 2024 | 10 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cargo Planning Manager | $85.083 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 4 thg 1, 2024 | 4 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Manager | $77.640 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 30 thg 10, 2023 | 31 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Analyst | $59.674 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 30 thg 10, 2023 | 31 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Manager | $76.991 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 18 thg 10, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Operation Center Analyst | $75.000 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 12 thg 10, 2023 | 13 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Revenue Management Analyst | $61.609 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 18 thg 9, 2023 | 20 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Analyst | $59.664 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 7 thg 9, 2023 | 8 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cost Analyst | $61.113 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 31 thg 8, 2023 | 4 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Customer Intelligence Manager | $76.651 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 17 thg 8, 2023 | 17 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Itinerary Planning Manager | $95.407 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 17 thg 8, 2023 | 17 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Client Delivery Manager | $88.000 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 8, 2023 | 8 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $101.304 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 13 thg 7, 2023 | 13 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Analyst | $75.000 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 11 thg 7, 2023 | 13 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Project Senior Manager | $104.772 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 11 thg 7, 2023 | 13 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Aircraft on Ground Materials Area Manager | $84.000 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 12 thg 6, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Analyst | $63.073 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 6 thg 6, 2023 | 7 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Vice President | $133.440 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Miami, FL | 5 thg 6, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| CCO Analyst | $60.000 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 12 thg 4, 2023 | 24 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Analyst | $66.500 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 13 thg 3, 2023 | 22 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Analyst | $60.720 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 17 thg 2, 2023 | 24 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $93.048 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 14 thg 2, 2023 | 21 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Senior Manager | $107.185 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 6 thg 2, 2023 | 15 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Revenue Management Manager | $93.048 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 6 thg 2, 2023 | 15 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Product Development Analyst | $62.713 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 12, 2022 | 16 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Revenue Management Manager | $73.625 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 31 thg 10, 2022 | 7 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
| Maintenance Manager | $120.000 H-1B1 (Chile) · Cấp IV | Jamaica, NY | 20 thg 10, 2022 | 28 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Revenue Management Analyst | $58.675 H-1B1 (Chile) · Cấp I | Miami, FL | 1 thg 8, 2022 | 4 thg 8, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Operation Control Center Analyst | $58.675 H-1B1 (Chile) · Cấp II | Miami, FL | 7 thg 7, 2022 | 8 thg 7, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Strategic Planning Director | $125.906 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 20 thg 1, 2022 | 1 thg 2, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Projects Senior Manager | $93.025 H-1B1 (Chile) · Cấp III | Miami, FL | 8 thg 1, 2022 | 31 thg 1, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).