Trang chủ › Nghề nghiệp › Dentists, General
Dentists, General: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 29-1021. 4.072 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $175.000, khoảng giữa $140.306–$208.000.
Đơn đăng ký (LCA)4.072
Mức lương trung vị được đề xuất$175.000
Nửa giữa của mức lương$140.306–$208.000
Phân vị thứ 10–90$110.490–$239.279
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 1.083 | $140.774 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 1.270 | $170.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 513 | $195.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 297 | $237.245 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- Chicago, IL$142.709
- San Antonio, TX$155.251
- Springfield, MA$150.000
- Houston, TX$168.480
- Fresno, CA$185.000
- Philadelphia, PA$163.200
- Fort Wayne, IN$179.000
- Bakersfield, CA$208.000
- Milwaukee, WI$150.000
- Iowa City, IA$129.550
- Austin, TX$180.000
- Sacramento, CA$183.205
- Los Angeles, CA$174.720
- Indianapolis, IN$153.442
- Dallas, TX$180.000
- Pittsfield, MA$131.622
Chức danh
- Dentist2.020
- General Dentist688
- Associate Dentist597
- Dentist (Managing Clinical Director)100
- Dentist (Associate)62
- Staff Dentist49
- Dental Director49
- Associate General Dentist38
- Pediatric Dentist32
- Assistant Professor29
- Dentist-General28
- Clinical Assistant Professor26
- Managing Dentist23
- Lead Dentist22
- Dental Associate19
- Clinical Instructor11
- Clinical Associate Professor11
- Assistant Professor of Dentistry10
- Dentist/Dental Director8
- Assistant Professor - Clinical7
- Periodontist7
- Endodontist6
- General Dentist Associate5
- Limited License Dentist5
- Associate Doctor5
- Correctional Unit Dentist4
- Associate Professor4
- Dentist Floater4
- Dentist in a Post Graduate Training Program3
- Associate Periodontist3
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 941 | $153.067 |
| Năm tài chính 2024 | 996 | $165.000 |
| Năm tài chính 2025 | 1.068 | $175.500 |
| Năm tài chính 2026 | 1.067 | $198.847 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).