Trang chủ › Nghề nghiệp › Nurse Practitioners
Nurse Practitioners: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 29-1171. 270 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $128.000, khoảng giữa $110.843–$149.406.
Đơn đăng ký (LCA)270
Mức lương trung vị được đề xuất$128.000
Nửa giữa của mức lương$110.843–$149.406
Phân vị thứ 10–90$99.332–$164.328
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 100 | $117.436 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 96 | $134.009 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 25 | $150.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 13 | $144.362 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
Chức danh
- Nurse Practitioner154
- Family Nurse Practitioner10
- Psychiatric Mental Health Nurse Practitioner6
- Advanced Registered Nurse Practitioner4
- Nurse Practitioner, Psychiatry4
- APRN Inpatient4
- Certified Nurse Practitioner4
- Registered Nurse Specialist3
- Psychiatric Nurse Practitioner3
- Advanced Practice Registered Nurse3
- Certified Registered Nurse Practitioner2
- Nurse Practitioners2
- Clinical Research APRN2
- Adv Practice Provider - CV Surgery Acute2
- Infection Control Practitioner2
- Critical Care Nurse Practitioner2
- Certified Nurse Practitioner (Hospital Medicine)2
- Advanced Practice Registered Nurse (APRN)2
- Advanced Practice Nurse Practitioner2
- Nurse Practitioner - Transplant2
- Nurse Practitioner - Hospitalist2
- Psychiatry Mental Health Nurse Practitioner - Certified2
- Nurse Practitioner in Adult2
- CRNP (Certified Registered Nurse Practitioner)2
- Clinical Research Nurse Practitioner2
- Advanced Practice Provider (APRN/PA-C)/Nurse Practitioner2
- Emergency Medicine Nurse Practitioner2
- ARNP, Vascular Surgery1
- Advance Practice Nurse, Transplant Hepatology1
- Nurse Practitioner (Hospital Medicine)1
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 72 | $121.459 |
| Năm tài chính 2024 | 73 | $120.000 |
| Năm tài chính 2025 | 74 | $133.611 |
| Năm tài chính 2026 | 51 | $140.483 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).