Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Application Security Engineer

Application Security Engineer: Mức lương H-1B

158 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Application Security Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.300; khoảng giữa $92.206–$140.000.

Đơn đăng ký (LCA)158
Mức lương trung vị được đề xuất$112.300
Nửa giữa của mức lương$92.206–$140.000
Phân vị thứ 10–90$79.514–$170.800

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
eClinicalWorks LLC6$88.500
Secureapp Technologies5$88.150
Blackline Systems, Inc.4$102.170
Re IT Services Inc4$95.108
Cloudflare, Inc.3$185.000
ServiceNow, Inc.3$94.494
Ancestry.com Operations Inc.3$137.000
GuidePoint Security, LLC3$91.229
Afflux Systems LLC3$72.000
Kaseya US LLC3$72.197
Granite Telecommunications, LLC3$132.500
Delta Air Lines, Inc.3$127.392
Telligen Infotech Inc.2$116.950
Coinbase, Inc.2$169.500
Meta Platforms, Inc2$185.570
M1 Holdings, Inc.2$112.000
Mouser Electronics, Inc.2$151.700
GAC Solutions Inc2$90.000
Flywire Corporation2$95.700
UMG Recordings Inc.2$170.000
IQLogg, Inc.2$114.192
Guidehouse Digital LLC2$185.486
Kairos Technologies, Inc2$103.938
Apps Solutions Inc2$101.192
Unique Tech. Inc2$101.340
Copart, Inc2$122.275
Collabera LLC2$191.360
Active Enterprise Solutions LLC2$101.754
Fortinet, Inc.2$140.806
Indus Group, Inc.2$90.210
ABS Tech LLC2$120.650
Mphasis Corporation2$140.000
Technovision Solution LLC2$94.016
Teksolve IT Solutions LLC2$92.600
Mankind America LLC2$105.154
Sigma Computing, Inc.1$185.000
Netflix, Inc.1$172.536
Endeavour Technologies Inc1$75.000
Deluxe Corporation1$92.456
Collibra, Inc.1$170.000
Tempus Labs, Inc.1$131.664
Upgrade, Inc.1$149.074
Turo, Inc.1$150.000
Itential, Inc.1$135.000
Cdatasystems Inc.1$88.442
Majestic IT Services Inc1$92.040
Snapdocs, Inc.1$116.480
Auropro Systems, Inc.1$88.046
Caterpillar Inc.1$115.918
Tek Leaders Inc1—
Tagma Solutions, Inc.1$99.000
Bloomberg L.P.1$109.990
Sapphire IT Services, Inc.1$75.005
Fiserv Solutions, LLC1$210.704
Sony Interactive Entertainment LLC1$170.000
Systems Management Consulting LLC1$112.300
Autodesk, Inc.1$143.701
PayJoy, Inc.1$112.715
F A Consultancy LLC1$84.947
HomeAdvisor, Inc.1$160.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$91.229
Cấp II (có chuyên môn)$100.365
Cấp III (có kinh nghiệm)$130.877
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$157.500

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202347$116.480
Năm tài chính 202438$101.348
Năm tài chính 202543$120.000
Năm tài chính 202625$112.923

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).