Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Automation Engineer

Automation Engineer: Mức lương H-1B

1.053 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Automation Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $95.000; khoảng giữa $84.032–$110.311.

Đơn đăng ký (LCA)1.053
Mức lương trung vị được đề xuất$95.000
Nửa giữa của mức lương$84.032–$110.311
Phân vị thứ 10–90$75.490–$126.672

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
U.S. Bank National Association33$120.000
Eficens Systems Inc24$86.000
Proctek Texas, Inc.21$82.098
Perigon Infotech Inc20$88.234
Wal-Mart Associates, Inc.17$104.000
Ascendion, Inc. (Formerly known as Collabera, Inc.)16$88.500
Qentelli, LLC10$117.535
ICloud Technologies Corp.9$87.000
Sarkit Inc.9$100.277
Cbre, Inc.9$105.768
Cotmac Electronics Inc.8$90.400
Intellectt, Inc.8$87.142
Tek Ninjas Solutions, LLC7$93.881
Flextronics International USA, Inc.7$100.000
Chags Health Information Technology, LLC7$110.000
Advantage IT Inc7$101.670
Abn Tech Corporation6$80.664
ACCELQ, Inc.6$127.100
Optivent Group Inc6$85.196
4D Systems, LLC6$82.389
Lucid USA, Inc.6$78.532
Intel Corporation5$95.139
Overstock.com, Inc.5$106.962
Flextronics America, LLC5$95.450
Trimasys Control Solutions Inc.5$91.478
Techie Associates LLC5$98.550
Entellects Corporation, Inc5$85.925
Majestic IT Services Inc5$81.328
Mettler-Toledo Rainin, LLC5$132.590
Schrill Technologies Inc5$91.582
Innovative Consulting, Inc.5$130.000
Infostretch Corporation5$94.100
Bcvs5$67.912
RLT Technologies, Inc4$98.096
Econtenti Inc4$105.508
Bayer Research and Development Services LLC4$101.070
Stacklogy Inc4$92.150
Shoolin Inc4$93.600
Insight Global, LLC4—
Worldscape Inc4$90.334
Operation Technology, Inc.4$85.000
Quest IT Solutions, Inc.4$96.762
Tagma Solutions, Inc.4$86.955
Schlumberger Technology Corporation4$123.825
Avco Consulting, Inc4$117.000
Victoire Systems, LLC4$91.374
Talech, Inc.4$114.242
Headway Technologies, Inc.4$135.013
Nucor Corporation, Nucor Steel Lexington4$162.303
Ruri Software Technologies LLC3$87.000
Caprus IT Inc3$81.674
Ceptua IT Inc3$72.966
Siri Infosolutions Inc.3$80.000
Teckpros LLC3$96.314
Ericsson Inc.3$100.720
Atos Syntel Inc3$87.000
United Pharma Technologies, Inc.3$93.600
Alfa Laval Inc.3$86.008
Xoriant Corporation3$110.300
Flexon Technologies Inc3$85.280

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$81.775
Cấp II (có chuyên môn)$94.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$115.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$124.883

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023274$93.966
Năm tài chính 2024235$92.800
Năm tài chính 2025282$98.050
Năm tài chính 2026217$99.278

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).