Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Alfa Laval Inc.

Alfa Laval Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Alfa Laval Inc. đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 33. Mức lương trung vị được đề nghị: $106.850.

Đơn đăng ký (LCA)33
Đã chứng nhận33
Địa chỉ nhà tuyển dụngRichmond, VA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$106.850
Nửa giữa của mức lương$88.000–$117.998
Phân vị thứ 10–90$80.091–$130.138

Alfa Laval Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Alfa Laval Inc. đã nộp 33 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Alfa Laval Inc.: 15 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Global Technical Specialist, Team Manager (Heat&Gas Systems)3$101.754
Automation Engineer3$86.008
Mechanical Engineer3$121.472
Project Engineer2$117.306
Project Manager2$101.225
Field Sales, Wastewater and Renewable Natural Gas Markets2$112.808
Channel Sales Manager1$45.000
HSS Automation Engineer1$80.000
Regional Sales Manager1$106.747
Senior Project Engineer1$127.200
Sr. Project Manager, Engineering & Supply (Food System)1$132.000
Product Application Specialist - Membrane Technologies1$115.568
Industrial Refrigeration Key Account Manager1$90.000
Director of Channel Management and E-Commerce1$110.000
Application/Sales Engineer1$97.308
Systems & Data Specialist1$71.594
Service Sales Engineer1$85.998
International Service Engineer1$80.454
Strategic Account Manager1$132.733
Business Development Manager1$88.123
Sales Engineer1$100.776
E&S (Engineering & Supply) Project Manager1$130.873
Contherm Sales Manager1$143.520
Project Manager II1$108.000

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20237$88.000
Năm tài chính 20246$115.009
Năm tài chính 20259$86.008
Năm tài chính 202611$121.472

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Project Manager II$108.000
Cấp III
Houston, TX10 thg 6, 20261 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Contherm Sales Manager$143.520
Cấp III
Newburyport, MA9 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
E&S (Engineering & Supply) Project Manager$130.873
Cấp II
Richmond, VA29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Engineer$125.613
Cấp III
Richmond, VA29 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sales Engineer$100.776–$138.031
Cấp II
Houston, TX18 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$121.472–$177.813
Cấp IV
Richmond, VA18 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Business Development Manager$88.123–$138.031Richmond, VA15 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Strategic Account Manager$132.733
E-3
Richmond, VA21 thg 4, 202615 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$121.472–$177.813
Cấp IV
Richmond, VA15 thg 4, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Field Sales, Wastewater and Renewable Natural Gas Markets$117.998
Cấp II
Kenosha, WI19 thg 2, 20265 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Global Technical Specialist, Team Manager (Heat&Gas Systems)$106.850
Cấp II
Houston, TX22 thg 12, 20257 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Automation Engineer$80.000–$110.000
Cấp I
Warrington, PA25 thg 6, 202511 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Automation Engineer$86.008–$120.000
Cấp II
Williamsville, NY27 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Systems & Data Specialist$71.594–$82.151
Cấp I
Richmond, VA19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Service Sales Engineer$85.998–$114.114Richmond, VA19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Field Sales, Wastewater and Renewable Natural Gas Markets$107.619
Cấp II
Kenosha, WI22 thg 4, 202528 thg 4, 2025Đã chứng nhận
International Service Engineer$80.454
Cấp II
Houston, TX21 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mechanical Engineer$111.093–$130.000
Cấp IV
Richmond, VA12 thg 3, 202518 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Director of Channel Management and E-Commerce$110.000–$120.000
E-3
Richmond, VA25 thg 10, 202428 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Application/Sales Engineer$97.308
Cấp II
Kenosha, WI24 thg 9, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Industrial Refrigeration Key Account Manager$90.000–$100.000
E-3
Richmond, VA22 thg 8, 20245 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Sr. Project Manager, Engineering & Supply (Food System)$132.000
Cấp II
Richmond, VA15 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Manager$114.450
Cấp II
Richmond, VA15 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Product Application Specialist - Membrane Technologies$115.568
Cấp III
Saint Paul, MN25 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Global Technical Specialist, Team Manager (Heat&Gas Systems)$101.754
Cấp II
Houston, TX16 thg 11, 20231 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Senior Project Engineer$127.200
Cấp II
Richmond, VA5 thg 10, 202317 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Project Manager$88.000
Cấp II
Houston, TX7 thg 9, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Regional Sales Manager$106.747
Cấp II
Houston, TX5 thg 9, 20231 thg 11, 2023Đã chứng nhận
Global Technical Specialist, Team Manager (Heat&Gas Systems)$101.733
Cấp II
Houston, TX22 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Project Engineer$109.000
Cấp II
Richmond, VA21 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Automation Engineer$87.776
Cấp II
Richmond, VA7 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Channel Sales Manager$45.000–$55.000
E-3
Richmond, VA5 thg 12, 20229 thg 1, 2023Đã chứng nhận
HSS Automation Engineer$80.000–$110.000
Cấp I
Warrington, PA31 thg 10, 20221 thg 11, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).