Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cloud Infrastructure Engineer

Cloud Infrastructure Engineer: Mức lương H-1B

100 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cloud Infrastructure Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.936; khoảng giữa $94.365–$138.184.

Đơn đăng ký (LCA)100
Mức lương trung vị được đề xuất$112.936
Nửa giữa của mức lương$94.365–$138.184
Phân vị thứ 10–90$80.313–$162.745

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Quantum Integrators Group LLC6$104.500
Qualys, Inc.5$82.971
OmniProphis Corporation4$127.897
Indeed, Inc.3$108.826
Ocean Blue Solutions, Inc.3$105.997
Euclid Innovations Inc3$123.993
Truveta, Inc.2$137.500
United Educators Management Company2$156.610
Total Expert, Inc.2$115.000
WissenIT INC2$101.722
SADA Systems, Inc.2$161.500
Sumee Consulting LLC2$77.750
Wiselink Global Inc2$114.026
Lumel Technologies Inc.2$102.000
Synchrony Bank2$144.000
Digital Management LLC2—
Visys Cloud Solutions LLC2$80.288
Veridic Solutions LLC2$78.353
Origin Hubs Inc2$106.962
Zenith Services Inc2$84.469
Lucid Holdings, Inc.1$183.310
Resolve Tech Solutions LLC1$115.000
Google Public Sector LLC1$103.000
The Pokemon Company International, Inc.1$135.000
Rising Sun Technologies LLC1$85.000
Cloud Act LLC1$90.000
Cnet Global Solutions, Inc1$75.000
N1 Solutions LLC1$98.904
Homegenius Real Estate LLC1$140.000
Ecloudoptimum Corp.1$99.466
CVS Pharmacy Inc.1$143.000
Komodo Health, Inc.1$140.800
Cint USA, Inc.1$183.310
Verily Life Sciences LLC1$180.000
Sony Interactive Entertainment LLC1$144.760
Standard Insurance Company1$160.970
eClinicalWorks LLC1$85.000
Lucid USA, Inc.1$138.486
LendingClub Bank National Association1$165.000
Enroute Technologies LLC1$75.816
Envirta Technologies LLC1$87.526
Sapphire Software Solutions, Inc.1$109.000
Tek Content LLC.1$75.000
Salesforce, Inc.1$145.700
Multi Media LLC1$170.000
TEKPROS, Inc.1$93.517
Blue Eye Soft Corp1$95.000
McAfee, LLC1$107.430
Convergent Tech Solutions Inc1$99.486
Khani Staffing Tech Corporation1—
Ledgerhub, Inc.1$94.661
KTech Products, LLC1$106.000
L&T Technology Services Limited1$118.000
Willsmarg Technologies LLC1$1.542.816
Total System Services LLC1$120.649
zaimler, Inc.1$205.000
Radian Group Inc.1$149.031
Ambience Healthcare, Inc.1$213.512
My3tech Inc1$104.832
NucleusTeq, Inc.1$115.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$85.000
Cấp II (có chuyên môn)$106.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$144.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202323$103.000
Năm tài chính 202429$109.000
Năm tài chính 202519$112.986
Năm tài chính 202623$112.950

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).