Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Willsmarg Technologies LLC
Willsmarg Technologies LLC: Lương và tài trợ H-1B
Willsmarg Technologies LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 13. Mức lương trung vị được đề nghị: $108.660.
Willsmarg Technologies LLC có tài trợ visa H-1B không?
Willsmarg Technologies LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 9, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cybersecurity Specialist | 2 | $113.400 |
| Full Stack Software Engineer | 1 | $131.660 |
| SDET QA Engineer | 1 | $108.600 |
| Cloud Security Engineer | 1 | $107.880 |
| DevOps Engineer | 1 | $107.844 |
| Information Security Analyst | 1 | $124.668 |
| AI/ML Engineer | 1 | $106.944 |
| Sr. Data Scientist15-124 | 1 | $108.660 |
| Cloud Infrastructure Engineer | 1 | $1.542.816 |
| Blockchain Developer | 1 | $107.688 |
| Technical Program Manager | 1 | $125.700 |
| IT Project Manager | 1 | $125.700 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 13 | $108.660 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers5
- Information Security Analysts3
- Computer Network Architects2
- Computer and Information Systems Managers2
- Computer Systems Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Technical Program Manager | $125.700–$125.892 Cấp I | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 16 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cloud Infrastructure Engineer | $1.542.816–$1.555.488 Cấp III | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 16 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cloud Security Engineer | $107.880–$108.468 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 16 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Specialist | $124.200–$124.680 Cấp III | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Full Stack Software Engineer | $131.660–$132.540 Cấp III | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Blockchain Developer | $107.688–$108.228 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AI/ML Engineer | $106.944–$107.220 Cấp III | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Specialist | $102.600–$102.660 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| SDET QA Engineer | $108.600–$108.744 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Data Scientist15-124 | $108.660–$108.744 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| DevOps Engineer | $107.844–$108.468 Cấp II | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 13 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Security Analyst | $124.668–$125.700 Cấp III | Richmond, VA | 23 thg 9, 2025 | 10 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Project Manager | $125.700–$126.300 Cấp I | Richmond, VA | 22 thg 9, 2025 | 10 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).