Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cloud Security Engineer

Cloud Security Engineer: Mức lương H-1B

109 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cloud Security Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $106.600; khoảng giữa $92.790–$137.134.

Đơn đăng ký (LCA)109
Mức lương trung vị được đề xuất$106.600
Nửa giữa của mức lương$92.790–$137.134
Phân vị thứ 10–90$79.600–$156.746

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Healthcare Triangle, Inc7$81.702
The Vanguard Group, Inc.5$139.464
IT Giant Solutions Inc5$102.690
GQG Partners LLC3$181.000
U.S. Electronics, Inc3$93.371
Zip Co US Inc.3$150.000
Smacforce Consulting LLC3$93.000
Kodeva LLC2$122.750
Samurai Infotech LLC2$105.000
Interas2$85.634
Netskope, Inc.2$105.748
Bim Solutions LLC2$92.000
Little Caesar Enterprises, Inc.2$102.000
Block, Inc.2$244.100
JSMN International, Inc2$90.500
Qlytix, Inc.2$113.100
Sony Music Entertainment2$137.280
Indeed, Inc.2$120.541
Willsfly Technologies Inc2$118.404
BrightEdge Technologies, Inc.2$75.608
Cloudinfrait Inc2$93.000
Meta Platforms, Inc2$172.000
Acetech Group Corporation2$120.286
Domo, Inc.1$120.000
Kotera LLC1$101.338
Apex Fintech Services LLC1$115.419
Ittechnica Inc1$95.701
Cliff Services, Inc.1$99.100
BestPPL Technologies, Inc1$98.904
ES Search Consultants, Inc1$72.966
SimplePractice, LLC1$155.000
CARIAD Inc.1$152.612
Virat Solutions Inc1$72.966
Warby Parker Inc.1$145.600
Securekloud Technologies, Inc1$109.491
Tempus Labs, Inc.1$150.000
The Bsst Software Group1$80.000
Keyphase, Inc.1$83.699
Infolob Solutions Inc1$70.075
BlueRibbon Global Technologies LLC1$83.678
Team TAG Services, LLC1$135.000
Sansha Soft Inc1$131.144
iSECURE, LLC1$68.453
Orrba Systems LLC1$102.690
CloudFen LLC1$80.000
Avalara, Inc.1$156.710
Swift Technologies Inc1$123.656
Top Edge Technology, Inc.1$100.000
Secureapp Technologies1$75.130
Sinfralogix LLC1$106.600
Lam Research Corporation1$136.989
PayPal, Inc.1$143.400
AIG Employee Services, Inc.1$136.136
Nestor Technologies, Inc.1$79.000
Quest IT Solutions, Inc.1$85.530
MasterControl Solutions, Inc.1$100.000
Willsmarg Technologies LLC1$107.880
Wingskyline Technologies Inc1$105.468
Firstnet Global LLC1$92.581
Wizard Tech Solutions Inc.1$80.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$98.571
Cấp II (có chuyên môn)$101.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$118.560
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202337$101.000
Năm tài chính 202424$113.443
Năm tài chính 202524$108.940
Năm tài chính 202622$120.286

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).