Trang chủ › Chức danh › Construction Project Engineer
Construction Project Engineer: Mức lương H-1B
74 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Construction Project Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $77.255; khoảng giữa $71.000–$100.000.
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Intel Corporation | 8 | $97.052 |
| Backbone Infrastructure, LLC | 4 | $64.886 |
| MTM Construction, Inc. | 4 | $73.237 |
| Jacobs Project Management Company | 3 | $132.828 |
| Kunj Construction Corporation | 3 | $70.000 |
| SPR Construction Corporation | 3 | $75.000 |
| MCN Build, Inc. | 2 | $73.628 |
| Hosler Mechanical, Inc. | 2 | $69.000 |
| New York Certified Interior Corp. | 2 | $91.000 |
| Texas Sparks Constructions LLC | 2 | $70.876 |
| Alpine Construction, Inc. | 2 | $71.000 |
| Ecosystem Energy Services USA Inc. | 1 | $128.000 |
| Makers Line, LLC | 1 | $67.500 |
| Terra Site Constructors, LLC | 1 | $88.014 |
| Hunt Construction Group | 1 | $105.706 |
| Brycon Corporation | 1 | $75.795 |
| AECOM Technical Services Inc | 1 | $105.706 |
| Farahmand Development Company, Inc. | 1 | $73.840 |
| Supreme International USA Inc. | 1 | $65.000 |
| Arvato Digital Services LLC | 1 | $91.000 |
| AMP Tech Inc. | 1 | $101.000 |
| Hybrid One Construction LLC | 1 | $67.829 |
| Atlas Technical Consultants LLC | 1 | $78.000 |
| Urban Genesis, LLC | 1 | $75.000 |
| EDM USA, Inc. | 1 | $66.625 |
| Metcalf Builders, Inc. | 1 | $94.000 |
| Bowe Contractors, Inc. | 1 | $115.440 |
| Autumn Construction Services, Inc. | 1 | $75.000 |
| Applied Medical Resources Corporation | 1 | $125.000 |
| Jacobs Engineering Group Inc. | 1 | $100.000 |
| Civil Solutions Associates Inc. | 1 | $76.856 |
| Apex Facility Services Group LLC | 1 | $71.000 |
| Grady Excavating Inc. | 1 | $107.000 |
| Chanen Construction Company Inc | 1 | $70.824 |
| Hunt Construction Group, Inc. (AECOM Hunt) | 1 | $74.276 |
| Apartment Rehabilitation Corporation | 1 | $65.957 |
| STV Construction Inc. | 1 | $96.138 |
| PMA Consultants, LLC | 1 | $78.520 |
| Twin Peaks Inc | 1 | $74.589 |
| Jackson Brothers Construction Services LLC | 1 | $130.000 |
| SLSCO Ltd. | 1 | $69.118 |
| Professional Design/Build | 1 | $104.000 |
| Onicx LLC | 1 | $78.000 |
| United Air Conditioning Corp | 1 | $120.000 |
| Florence Cement Company | 1 | $88.140 |
| Terocons Inc. | 1 | $92.934 |
| Abna Engineering, Inc. | 1 | $94.025 |
| Caton Construction Group, Inc. | 1 | $78.000 |
| Dade Electric Service, Inc. | 1 | $78.000 |
| Amineni Construction LLC | 1 | $75.566 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $73.840 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $89.149 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $103.355 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $117.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 19 | $81.721 |
| Năm tài chính 2024 | 20 | $76.500 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $75.000 |
| Năm tài chính 2026 | 19 | $78.000 |
Thành phố
- Hillsboro, OR6
- Buford, GA4
- City of Industry, CA4
- Washington, DC3
- Northvale, NJ3
- Plano, TX3
- Denville, NJ3
- New York, NY2
- Jamaica, NY2
- Chandler, AZ2
- Houston, TX2
- Clawson, MI2
- Brooklyn, NY2
- Long Island City, NY2
- Salt Lake City, UT1
- Rio Rancho, NM1
- Front Royal, VA1
- Beverly Hills, CA1
- Orlando, FL1
- Louisville, KY1
- Middle Village, NY1
- Duluth, GA1
- North Miami, FL1
- Reno, NV1
- Tehachapi, CA1
- Lombard, IL1
- Rancho Santa Margarita, CA1
- Columbus, OH1
- Cincinnati, OH1
- McDonough, GA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).