Trang chủ › Chức danh › Cybersecurity Engineer
Cybersecurity Engineer: Mức lương H-1B
201 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cybersecurity Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $113.000; khoảng giữa $95.000–$129.997.
Đơn đăng ký (LCA)201
Mức lương trung vị được đề xuất$113.000
Nửa giữa của mức lương$95.000–$129.997
Phân vị thứ 10–90$82.050–$140.860
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Visa Technology & Operations LLC | 25 | $114.046 |
| Workday, Inc. | 11 | $130.200 |
| Home Depot Management Company LLC | 6 | $97.935 |
| HP Inc. | 5 | $128.752 |
| DFS Corporate Services LLC | 5 | $95.000 |
| Visa U.S.A. Inc. | 4 | $109.695 |
| Jane Street Group, LLC | 4 | $300.000 |
| Stackle LLC | 4 | — |
| American Express Travel Related Services Company, Inc. | 4 | $136.879 |
| Hull Information Technology Solutions and Services LLC | 3 | $130.000 |
| Ford Motor Company | 3 | $80.640 |
| American Family Mutual Insurance Company, S.I. | 3 | $113.350 |
| Nextile Technologies LLC | 3 | — |
| PitchBook Data, Inc. | 2 | $147.424 |
| Winquest Engineering Corporation | 2 | — |
| ZF CV Systems North America LLC | 2 | $132.600 |
| Cbre, Inc. | 2 | $100.214 |
| Valeo North America, Inc. | 2 | $124.375 |
| Red Oak Tech, Inc | 2 | $138.757 |
| WarnerMedia Services, LLC | 2 | $129.655 |
| IBM Corporation | 2 | $137.675 |
| Techpro Solutions, Inc. | 2 | $83.500 |
| Strategic Staffing Solutions, L.C. | 2 | $104.000 |
| Cognitech Technologies Inc. | 2 | $119.496 |
| PayPal, Inc. | 2 | $128.952 |
| Prescriptive Data Solutions | 2 | $100.000 |
| Liberty Mutual Technology Group Inc. | 2 | $121.358 |
| Gurucul Solutions, LLC | 2 | $81.764 |
| Toprow Resources | 2 | — |
| Crystal Analytics LLC | 2 | — |
| Capital One Services, LLC | 2 | $102.586 |
| Clarion Corporation of America | 1 | $92.975 |
| ABB E-Mobility, Inc. | 1 | $80.580 |
| Levi Strauss & Co. | 1 | $137.000 |
| Springshine Consulting Inc | 1 | $88.046 |
| Oma4 LLC | 1 | $80.000 |
| Nexus Innovate LLC. | 1 | $83.117 |
| Secure Technology Integration Group, LTD | 1 | $85.758 |
| The Nielsen Company (US), LLC | 1 | $108.045 |
| Eximius Systems Inc. | 1 | $96.000 |
| Indur IT Solutions Inc | 1 | $70.075 |
| Moody's Shared Services, Inc. | 1 | $148.958 |
| AGCO Corporation | 1 | $125.000 |
| Southwest Airlines Co. | 1 | $93.517 |
| Aptiv Corporation | 1 | $135.000 |
| Truist Bank | 1 | $111.842 |
| Metahorizon Inc. | 1 | $82.056 |
| Staffingtree, Inc. | 1 | $102.690 |
| Biztegy Analytics Inc. | 1 | $79.500 |
| Enterprise Mobility Inc | 1 | $136.000 |
| Venture Global LNG, Inc. | 1 | $175.000 |
| Pictometry International, Corp. | 1 | $103.500 |
| Eficens Systems Inc | 1 | $75.200 |
| Dassault Systemes Americas Corp | 1 | $167.000 |
| General Motors | 1 | $134.532 |
| Fca US LLC | 1 | $123.240 |
| Hussmann Corporation | 1 | $108.088 |
| Aptiv US Services General Partnership | 1 | $90.000 |
| Ouster Inc. | 1 | $166.962 |
| Indus Group, Inc. | 1 | $72.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $91.363 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $109.400 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $126.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $136.989 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 27 | $103.400 |
| Năm tài chính 2024 | 51 | $113.000 |
| Năm tài chính 2025 | 64 | $105.746 |
| Năm tài chính 2026 | 38 | $129.126 |
Thành phố
- Austin, TX19
- Dallas, TX15
- Atlanta, GA6
- New York, NY6
- Ashburn, VA6
- Riverwoods, IL6
- Foster City, CA5
- Plano, TX5
- Highlands Ranch, CO4
- Chicago, IL4
- Troy, MI4
- Auburn Hills, MI3
- Frisco, TX3
- Herndon, VA3
- Boston, MA3
- McLean, VA3
- Metuchen, NJ3
- Seattle, WA2
- Germantown, MD2
- Cumming, GA2
- McKinney, TX2
- Duluth, GA2
- Richardson, TX2
- San Francisco, CA2
- Las Vegas, NV2
- Bellevue, WA2
- Pleasanton, CA2
- Houston, TX2
- El Segundo, CA2
- Lewisville, TX2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).