Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Liberty Mutual Technology Group Inc.
Liberty Mutual Technology Group Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Liberty Mutual Technology Group Inc. đã nộp 273 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 270. Mức lương trung vị được đề nghị: $149.781.
Liberty Mutual Technology Group Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Liberty Mutual Technology Group Inc. đã nộp 273 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Liberty Mutual Technology Group Inc.: 23 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Sr. Software Engineer | 55 | $142.132 |
| Princ Software Engineer | 45 | $156.998 |
| Senior Software Engineer | 24 | $140.000 |
| Principal Software Engineer | 22 | $157.238 |
| Solutions Engineer, Software | 17 | $178.131 |
| Software Engineer | 11 | $112.912 |
| Senior Data Engineer | 11 | $132.704 |
| Data Engineer | 7 | $100.300 |
| Senior Cybersecurity Engineer | 6 | $124.134 |
| Principal Test Engineer | 5 | $139.100 |
| Manager, Engineering | 5 | $159.301 |
| Solutions Architect | 4 | $166.322 |
| Sr. Infrastructure Engineer | 4 | $165.610 |
| Solutions Engineer, Data | 4 | $157.643 |
| Solutions Engineer Cybersecurity | 3 | $141.856 |
| Sr. Test Engineer | 3 | $139.100 |
| Princ Data Engineer | 3 | $175.310 |
| Principal Data Engineer | 2 | $160.867 |
| Product Owner II | 2 | $144.882 |
| Senior Quality Assurance Analyst | 2 | $107.869 |
| Princ Infrastructure Engineer | 2 | $148.585 |
| Sr. Solutions Architect | 2 | $161.200 |
| Scrum Master II | 2 | $148.780 |
| Cybersecurity Engineer | 2 | $121.358 |
| Assoc Software Engineer | 2 | $106.476 |
| Sr. Systems Administrator | 1 | $114.504 |
| Principal Quantitate Engineer | 1 | $134.600 |
| Principal Data Engineer, Investments Technology | 1 | $150.197 |
| Senior Software Developer | 1 | $141.003 |
| Infrastructure Engineer | 1 | $112.362 |
| Data Analyst | 1 | $85.280 |
| Principal Robotic Process Automation (RPA) Engineer | 1 | $123.469 |
| Senior Platform Architect | 1 | $228.600 |
| Technology Associate | 1 | $101.608 |
| Infrastructure Engineer Lead | 1 | $128.918 |
| Manager - Service Management | 1 | $175.510 |
| Solutions Engineer, Infrastructure | 1 | $157.643 |
| Director, Data Engineering | 1 | $208.520 |
| Principal Quantitative Engineer | 1 | $124.900 |
| Associate Data Engineer | 1 | $84.469 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 73 | $134.170 |
| Năm tài chính 2024 | 45 | $147.424 |
| Năm tài chính 2025 | 99 | $153.587 |
| Năm tài chính 2026 | 56 | $149.531 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)1%
- Cấp II (có chuyên môn)8%
- Cấp III (có kinh nghiệm)9%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)82%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Plano, TX37
- Boston, MA36
- Columbus, OH35
- Seattle, WA23
- Portsmouth, NH23
- Indianapolis, IN10
- Dover, NH6
- Morrisville, NC5
- Georgetown, TX4
- Charlotte, NC3
- Dublin, CA3
- Leander, TX3
- Apex, NC3
- Chicago, IL3
- Plymouth Meeting, PA3
- Warren, NJ3
- Manchester, NH2
- Irving, TX2
- Fishers, IN2
- Travis, TX2
Nghề nghiệp
- Software Developers205
- Computer Systems Engineers/Architects20
- Software Quality Assurance Analysts and Testers18
- Data Scientists9
- Information Security Analysts6
- Database Architects5
- Computer and Information Systems Managers3
- Financial Quantitative Analysts2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Computer Network Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Software Engineer | $135.408–$183.000 Cấp III | Raleigh, NC | 17 thg 6, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $213.512–$257.000 Cấp IV | Dublin, CA | 15 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $129.042–$183.000 | Plano, TX | 4 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $138.309–$180.000 | Portsmouth, NH | 2 thg 6, 2026 | 27 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $178.131–$188.300 Cấp IV | Portsmouth, NH | 19 thg 5, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $156.998–$197.000 Cấp IV | Plano, TX | 13 thg 5, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $134.950–$211.000 Cấp IV | Overland Park, KS | 12 thg 5, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $156.998–$197.000 Cấp IV | Plano, TX | 11 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $134.868–$197.000 | Boston, MA | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $158.972–$225.000 | Iselin, NJ | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $163.550–$183.000 Cấp IV | Leander, TX | 5 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $163.550–$183.000 Cấp IV | Travis, TX | 1 thg 5, 2026 | 31 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Princ Software Engineer | $178.131–$225.000 Cấp IV | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Cybersecurity Engineer | $140.733–$197.000 Cấp IV | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Test Engineer | $107.765–$183.000 Cấp IV | Columbus, OH | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Engineer | $118.456–$139.000 Cấp III | Plano, TX | 24 thg 4, 2026 | 7 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $153.358–$183.000 Cấp IV | Plymouth Meeting, PA | 23 thg 4, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Portfolio Architect | $156.998–$281.000 Cấp IV | Plano, TX | 21 thg 4, 2026 | 21 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $140.026 Cấp IV | Columbus, OH | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $112.923–$139.000 Cấp II | Plano, TX | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assoc Software Engineer | $95.202–$120.000 Cấp II | Indianapolis, IN | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assoc Software Engineer | $117.749–$140.000 Cấp I | Seattle, WA | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $106.454–$122.000 Cấp II | Ashburn, VA | 23 thg 3, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $139.152–$183.000 Cấp III | Georgetown, TX | 27 thg 2, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $140.026–$211.000 Cấp IV | Columbus, OH | 24 thg 2, 2026 | 17 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $155.000–$160.000 Cấp IV | Fort Mill, SC | 24 thg 2, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $175.000–$195.000 Cấp IV | Apex, NC | 23 thg 2, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Cybersecurity Specialist | $128.211–$183.000 Cấp III | Georgetown, TX | 17 thg 2, 2026 | 6 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $178.131–$225.000 Cấp IV | Boston, MA | 5 thg 2, 2026 | 10 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $212.202–$257.000 Cấp IV | Seattle, WA | 4 thg 2, 2026 | 10 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $156.998–$211.000 Cấp IV | Plano, TX | 30 thg 1, 2026 | 17 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $125.844–$183.000 | Plano, TX | 30 thg 1, 2026 | 10 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $146.960 | Portsmouth, NH | 29 thg 1, 2026 | 9 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $154.606–$197.000 Cấp III | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $156.998–$183.000 Cấp IV | Plano, TX | 14 thg 1, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $142.400–$183.000 Cấp IV | Columbus, OH | 13 thg 1, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $158.704–$225.000 Cấp IV | Seattle, WA | 7 thg 1, 2026 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $135.059–$180.000 | Charlotte, NC | 30 thg 12, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $157.248–$221.000 Cấp IV | Morrisville, NC | 30 thg 12, 2025 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $82.000–$137.000 Cấp II | Columbus, OH | 29 thg 12, 2025 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Test Engineer | $107.765–$133.200 E-3 · Cấp IV | Columbus, OH | 18 thg 12, 2025 | 18 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Assurance Analyst | $107.765–$133.200 E-3 · Cấp IV | Columbus, OH | 10 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $157.000–$174.800 Cấp IV | Plano, TX | 5 thg 12, 2025 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Data Engineer | $180.600–$201.900 Cấp IV | Boston, MA | 3 thg 12, 2025 | 5 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $178.131–$221.000 Cấp IV | Portsmouth, NH | 2 thg 12, 2025 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $140.026–$180.000 Cấp IV | Columbus, OH | 20 thg 11, 2025 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $178.131–$232.900 Cấp IV | Portsmouth, NH | 19 thg 11, 2025 | 3 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Data Architect (Portfolio Architect) | $184.995–$276.000 Cấp IV | Portsmouth, NH | 12 thg 11, 2025 | 17 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $183.190–$232.900 Cấp IV | Indianapolis, IN | 10 thg 11, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $156.998–$207.000 Cấp IV | Plano, TX | 7 thg 11, 2025 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer Cybersecurity | $149.531–$232.900 Cấp IV | Plano, TX | 5 thg 11, 2025 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Test Engineer | $158.704–$192.700 Cấp IV | Seattle, WA | 3 thg 11, 2025 | 24 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Cybersecurity Engineer | $161.750–$181.900 Cấp III | Warren, NJ | 3 thg 11, 2025 | 10 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $134.715–$157.000 | Seattle, WA | 3 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $140.026–$207.000 Cấp IV | Columbus, OH | 25 thg 9, 2025 | 18 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineering Lead | $140.026–$207.000 Cấp IV | Columbus, OH | 25 thg 9, 2025 | 24 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $140.026–$225.000 Cấp IV | Columbus, OH | 23 thg 9, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Data Engineer | $156.998–$174.800 Cấp IV | Plano, TX | 23 thg 9, 2025 | 5 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $167.650–$201.900 Cấp IV | Austin, TX | 23 thg 9, 2025 | 13 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $140.026–$207.000 Cấp IV | Columbus, OH | 17 thg 9, 2025 | 13 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $198.211–$246.900 | Seattle, WA | 11 thg 9, 2025 | 27 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $157.248–$174.800 Cấp IV | Morrisville, NC | 4 thg 9, 2025 | 21 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $140.026–$174.800 Cấp IV | Columbus, OH | 4 thg 9, 2025 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Owner II | $150.300–$188.800 | Boston, MA | 4 thg 9, 2025 | 15 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $159.300–$201.900 Cấp IV | Plano, TX | 2 thg 9, 2025 | 27 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Solutions Architect | $158.100–$232.900 Cấp IV | Columbus, OH | 18 thg 8, 2025 | 17 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $156.998–$174.800 Cấp IV | Plano, TX | 11 thg 8, 2025 | 30 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Data Engineer | $175.310–$216.100 | Boston, MA | 11 thg 8, 2025 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineering | $158.100–$232.900 Cấp IV | Columbus, OH | 7 thg 8, 2025 | 3 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $162.900–$239.900 Cấp IV | Hoffman Estates, IL | 6 thg 8, 2025 | 16 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $169.600–$188.800 Cấp IV | Boston, MA | 1 thg 8, 2025 | 11 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $121.300–$174.800 Cấp IV | Columbus, OH | 1 thg 8, 2025 | 20 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $152.132–$188.800 Cấp IV | Ball Ground, GA | 31 thg 7, 2025 | 30 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $172.200–$218.300 Cấp IV | Seattle, WA | 30 thg 7, 2025 | 11 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $144.700–$181.900 Cấp IV | Bloomington, IL | 22 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $172.872–$218.300 | Dublin, CA | 16 thg 7, 2025 | 21 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $148.700–$174.800 | Morrisville, NC | 14 thg 7, 2025 | 13 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solutions Architect | $194.100–$246.900 Cấp IV | Boston, MA | 24 thg 6, 2025 | 7 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $142.950–$174.800 Cấp IV | Indianapolis, IN | 23 thg 6, 2025 | 24 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $141.864–$174.800 | Portsmouth, NH | 18 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $149.781–$174.800 Cấp IV | Plano, TX | 17 thg 6, 2025 | 21 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Android Engineer | $150.000–$166.100 Cấp IV | Plano, TX | 17 thg 6, 2025 | 23 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $139.885–$192.700 | Seattle, WA | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $125.700–$146.700 Cấp II | Boston, MA | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $127.878–$174.800 Cấp III | Plano, TX | 9 thg 6, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Infrastructure Engineer | $165.610–$192.700 Cấp IV | Seattle, WA | 6 thg 6, 2025 | 6 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $122.000–$152.300 Cấp III | Columbus, OH | 6 thg 6, 2025 | 3 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $139.100–$174.800 Cấp IV | Columbus, OH | 6 thg 6, 2025 | 7 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $194.100–$246.900 Cấp IV | Seattle, WA | 5 thg 6, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $158.100–$232.900 Cấp IV | Portsmouth, NH | 5 thg 6, 2025 | 4 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $153.587–$174.800 Cấp IV | Portsmouth, NH | 29 thg 5, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Princ Software Engineer | $179.982–$209.000 Cấp IV | Warren, NJ | 27 thg 5, 2025 | 11 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineering | $183.100–$232.900 Cấp IV | Plano, TX | 27 thg 5, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solutions Engineer, Software | $183.100–$232.900 Cấp IV | Fuquay Varina, NC | 22 thg 5, 2025 | 30 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $112.900–$140.000 Cấp II | Chicago, IL | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $122.000–$152.300 Cấp II | Georgetown, TX | 22 thg 5, 2025 | 22 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $150.300–$188.800 Cấp II | Boston, MA | 22 thg 5, 2025 | 22 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $104.200–$146.700 Cấp I | Boston, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $141.835–$174.800 Cấp IV | Portsmouth, NH | 19 thg 5, 2025 | 27 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cybersecurity Engineer | $124.259–$133.200 Cấp III | Portsmouth, NH | 15 thg 5, 2025 | 30 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 273 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).