Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Data Analyst III

Data Analyst III: Mức lương H-1B

141 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Data Analyst III. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $108.472; khoảng giữa $95.258–$120.736.

Đơn đăng ký (LCA)141
Mức lương trung vị được đề xuất$108.472
Nửa giữa của mức lương$95.258–$120.736
Phân vị thứ 10–90$80.479–$132.913

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Wal-Mart Associates, Inc.16$105.608
Staples, Inc.12$110.000
Centene Management Company, LLC9$96.103
ZoomInfo Technologies, LLC9$93.200
FedEx Dataworks, Inc.9$104.333
Ryder System, Inc.9$116.076
Navy Federal Credit Union6$125.000
Abal Technologies Inc6$104.208
The Global Edge Consultants LLC5$135.000
Iowa State University of Science and Technology4$106.006
Thermo Fisher Scientific Inc.4$80.776
Zions Bancorporation, N.A.3$72.613
Washington University3$77.803
Ocusun LLC2$116.449
Technology Ventures LLC2$100.235
The Curators of the University of Missouri2$52.229
First Citizens Bank and Trust Co.2$136.822
Blue Cross Blue Shield of Michigan2$116.362
University of Pittsburgh2$75.639
LexisNexis Risk Solutions, Inc.2$94.878
ButcherBox OpCo, LLC2$144.450
Emory Healthcare, Inc.2$79.269
CR Teck Inc1$74.381
Aj Soft Innovations LLC1$110.510
FCP Groton LLC1$111.532
J. Spargo & Associates, Inc.1$123.763
Mackin Consultancy, LLC1$115.000
Boston Scientific Corporation1$94.967
Intelliswift Software, Inc.1$116.646
Blue Cross Blue Shield of South Carolina1$98.000
AMA Insurance Agency, Inc.1$106.500
Texas Department of State Health Services1$66.938
F5, Inc.1$120.000
RELX, Inc.1$91.047
TMNA Services, LLC1$122.122
Interactive Communications International, Inc.1$115.000
Aditi Consulting LLC1$168.480
Idemia America Corp.1$86.000
Artech, LLC1$122.720
Targa Resources LLC1$114.000
Arcadis U.S., Inc.1$97.865
The Fountain Group, LLC1$99.840
Align Technology, Inc.1$161.600
Pinnacle Technical Resources, Inc.1$90.480
HonorHealth1$107.848
Acorns Grow Incorporated1$181.739
Sapphire Software Solutions, Inc.1$96.050
Cloud Resources LLC1$112.216
Dexian, LLC1$208.000
Hughes Network Systems LLC1$115.939

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$90.764
Cấp II (có chuyên môn)$109.292
Cấp III (có kinh nghiệm)$114.800
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$127.886

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202350$106.486
Năm tài chính 202425$106.500
Năm tài chính 202542$105.664
Năm tài chính 202620$116.008

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).