Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Data Engineer I

Data Engineer I: Mức lương H-1B

868 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Data Engineer I. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $124.900; khoảng giữa $106.560–$134.163.

Đơn đăng ký (LCA)868
Mức lương trung vị được đề xuất$124.900
Nửa giữa của mức lương$106.560–$134.163
Phân vị thứ 10–90$85.000–$144.930

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon.com Services LLC481$125.400
Amazon Web Services, Inc.79$125.000
United Services Automobile Association58$129.168
Amazon Data Services, Inc28$125.400
Amazon Development Center U.S., Inc.25$128.000
McKinsey & Company, Inc. United States21$125.000
American Family Mutual Insurance Company, S.I.15$100.500
USAA Federal Savings Bank7$125.000
EOG Resources, Inc.7$105.000
Amazon Advertising LLC7$122.560
Spotify USA, Inc.5$145.000
Rocket Mortgage, LLC4$79.750
Penske Truck Leasing Co., L.P.4$124.000
HelioCampus, Inc4$66.560
RELX, Inc.4$85.000
Credit One Bank, N.A.3$75.000
Dish Wireless LLC3$72.400
Corporate Computer Solutions LLC3$60.528
INSPYR Solutions, LLC3$118.560
Regions Bank2$112.000
UVNV Inc.2$102.580
Pillpack LLC2$133.900
Catalina Marketing Technology Solutions, Inc.2$96.876
Foundry Digital LLC2$100.000
PMG Worldwide LLC2$55.306
Employers Mutual Casualty Company2$75.992
Genesee & Wyoming Railroad Services, Inc.2$70.616
Medpace, Inc.2$83.106
Cars.com2$90.000
Chewy, Inc.2$125.200
Opportunity Financial, LLC2$141.414
The Reinalt-Thomas Corporation2$67.216
DISH Network LLC2$74.984
Satsyil Corp2$99.350
Xactware Solutions, Inc.2$95.000
University of Wisconsin System2$54.631
Bop LLC2$109.080
Republic Finance, LLC2$100.000
IbexLabs LLC2$93.246
American Equity Investment Life Insurance Company2$93.388
Permanent General Companies, Inc DBA The General1$98.000
Meetup, LLC1$127.500
Tresata, Inc.1$66.000
CentralSquare Technologies, LLC1$61.942
Datadelivers LLC1—
Mastercard International Incorporated1$78.000
Medlytix, LLC1$65.707
Grainger Management LLC1$100.000
Amrock, LLC1$70.000
Blue Nile, Inc.1$90.438
Sanctityinternational LLC1$57.950
Clearcover Inc.1$65.832
Rising Sun Technologies LLC1$86.000
Lithia Motors Inc.1$100.000
Moloco, Inc.1$145.608
Syneos Health US, Inc.1$92.186
Noblr, Inc1$125.000
Lbmc, PC1$105.000
Hanesbrands Inc.1$61.800
Cloud Revolute Inc1$102.700

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$123.401
Cấp II (có chuyên môn)$114.379
Cấp III (có kinh nghiệm)$128.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$143.507

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023300$111.440
Năm tài chính 2024183$125.400
Năm tài chính 2025234$128.235
Năm tài chính 2026141$125.400

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).