Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Electronics Engineer

Electronics Engineer: Mức lương H-1B

332 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Electronics Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $126.984; khoảng giữa $96.886–$153.092.

Đơn đăng ký (LCA)332
Mức lương trung vị được đề xuất$126.984
Nửa giữa của mức lương$96.886–$153.092
Phân vị thứ 10–90$80.134–$178.006

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Apple Inc.164$147.553
L&T Technology Services Limited25$99.944
TSMC Technology, Inc.9$154.034
Innovative Electronics Corporation8$74.859
SMG Global Circuits, Inc.4$70.990
PNC Inc.3—
Photon Spot, Inc.3$102.500
Intellihot Inc.3$99.000
Creative Synergies Group, LLC.,3$86.000
King Automation Inc.3$80.000
Redemptore LLC2$115.000
Mestek Inc.2$92.300
Bounce Imaging, Inc.2$101.410
Totex Manufacturing Inc.2$109.859
Indus USA Inc2$77.251
California Institute of Technology2$98.160
Jindal Pipe USA INC2$96.300
Orion Engineering Company, Inc.2$99.309
Achiever United Inc.2$558.649
Aviva Links Inc.2$124.197
Purplenow Inc.2$105.000
Cybel, LLC2$85.134
CP Base2$96.408
KAI Concepts LLC2$135.000
Alten Technology USA, Inc.2$105.872
Regal Voice, Inc.2$102.000
Global Process Consultants LLC2$102.000
Panasonic Corporation of North America (PNA)1$89.040
Kohler Company1$91.832
Desora, Inc.1$85.800
Humetis Technologies, Inc.1$88.774
Canary Systems, Inc.1$84.282
Pro-Lite Inc.1$107.000
Agiliad, LLC1$111.000
Engineering Services1$93.933
Tap Electrical Contracting Services Inc1$80.580
Linear Labs LLC1$168.000
Virtual Reality Kingdom Technologies, LLC1$100.027
California Pacific Technical Services, LLC1$75.566
Vermes Microdispensing America, Inc.1$81.910
S&M Group, Inc.1$90.000
PCOnline LLC1$75.962
Lunar Energy, Inc.1$141.440
UChicago Argonne LLC1$82.451
The Carnegie Institution of Washington1$74.381
Muhlbauer, Inc.1$79.602
Dmi Locksmith, Inc1$76.000
Infonero Inc1$100.000
TelemeTrak, Inc.1—
Qomo LLC1$77.251
Flex-N-Gate Michigan, LLC1$95.000
IPS Assembly Corporation1$91.478
Abside Networks, Inc.1$85.000
Tata Technologies, Inc.1$92.000
LightIC Technologies USA, Inc.1$168.000
Vista Laboratories, Inc1—
Canam, Inc.1$79.518
Stanley Black & Decker Inc.1$75.000
Joy Global Surface Mining Inc.1$120.000
Boss Display1$72.904

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$86.110
Cấp II (có chuyên môn)$109.470
Cấp III (có kinh nghiệm)$148.866
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$166.941

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202358$108.638
Năm tài chính 202459$105.000
Năm tài chính 202581$124.197
Năm tài chính 2026118$134.414

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).