Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Engineering Lead

Engineering Lead: Mức lương H-1B

110 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Engineering Lead. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $148.606; khoảng giữa $125.000–$190.000.

Đơn đăng ký (LCA)110
Mức lương trung vị được đề xuất$148.606
Nửa giữa của mức lương$125.000–$190.000
Phân vị thứ 10–90$103.278–$220.275

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
ZS Associates, Inc.9$190.000
Ness USA, Inc.7$108.500
Deloitte Consulting LLP6$181.762
NCS Pearson, Inc.5$143.246
Resource Innovations, Inc5$96.000
ReachLocal, Inc.3$135.000
Tata Consultancy Services Limited3$165.000
Boston Consulting Group, Inc.3$191.600
Hussmann Corporation3$123.975
E2open, LLC3$100.069
Wise US Inc.3$245.000
Deere & Company2$131.750
Life Insurance Company of North America2$125.000
HubSpot, Inc.2$208.675
Persistent Systems, Inc.2$95.300
Tempus AI2$190.332
Kura AI, Inc.2—
Vapi Inc.2$114.795
Celigo, Inc.1$141.378
State Auto Property & Casualty Insurance Companies1$123.469
Applied Intuition, Inc.1$250.000
Timmons Group1$135.970
Granite River Labs Inc.1$175.000
IBM Corporation1$171.000
Renaissance Learning, Inc.1$150.540
Maven Companies, Inc.1$85.000
Rove Operating, LLC1$190.000
Ocrolus, Inc.1$200.000
Ej2 Communications, Inc.1$196.700
iFoodDecisionSciences, Inc.1$170.418
Logixal, Inc.1$110.000
Calaxy, Inc.1$155.000
Drift Net, Inc.1$201.880
WP Company LLC d/b/a The Washington Post1$160.908
Invitae Corporation1$231.000
Careerbuilder, LLC1$122.450
WP Company LLC1$133.200
DBC Pri-Med, LLC1$158.311
Volvo Car USA LLC1$140.000
Disco Technology, Inc.1$240.000
ScienceLogic, Inc.1$153.204
KR Elixir Inc.1$130.000
Pearson Education, Inc.1$145.000
Connext Labs, Inc.1$180.960
Infinitus Systems, Inc.1$275.000
Ascend Elements, Inc.1$120.156
AL Advisors Management, Inc.1$270.000
365 Retail Markets, LLC1$171.392
Renewable Power Partners LLC1$155.000
Informetric Systems, Inc.1$135.000
FusionHPX LLC1$135.000
American General Life Insurance Company1$136.000
Findem, Inc.1$177.000
Liberty Mutual Technology Group Inc.1$140.026
Tolken Inc.1$230.000
GeoNexus Technologies, LLC1$131.428
Vitruvian LLC1$120.000
Neopsionic1—
Sanofi US Services Inc.1$158.974
Opius AI Inc1—

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$131.134
Cấp II (có chuyên môn)$131.428
Cấp III (có kinh nghiệm)$146.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$170.709

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202338$137.738
Năm tài chính 202416$149.176
Năm tài chính 202529$149.350
Năm tài chính 202617$155.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).