Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Finance Manager

Finance Manager: Mức lương H-1B

404 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Finance Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $126.734; khoảng giữa $103.617–$152.649.

Đơn đăng ký (LCA)404
Mức lương trung vị được đề xuất$126.734
Nửa giữa của mức lương$103.617–$152.649
Phân vị thứ 10–90$87.000–$187.079

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Cisco Systems, Inc.24$129.800
Google LLC20$242.000
Visa U.S.A. Inc.13$133.931
Meta Platforms, Inc9$191.100
Apple Inc.8$186.035
Cbre, Inc.7$104.000
Amazon.com Services LLC7$157.080
Microsoft Corporation4$120.615
Expedia, Inc.4$121.763
American Express Travel Related Services Company, Inc.4$120.000
U.S. Bank National Association4$119.186
Laureate US Holdings Corporation3$112.750
Samsung Electronics America, Inc.3$134.000
Gartner, Inc.3$104.000
Intuit Inc.3$160.742
Kora Financial Inc3$105.000
Databricks, Inc.3$140.000
Branat Construction LLC3$95.600
XtalPi Inc.3$88.766
OhioHealth Corp.3$101.733
The Social Capital Partnership, L.L.C.3$152.348
VR Management, LLC3$130.000
Today's HR, Inc.3$87.000
Caliber Holdings LLC3$116.470
Blumerhouse Corp3$88.680
Worldwide Network Inc2$139.992
Grof USA Distributors Inc2$117.000
B Capital Group U.S., LLC2$134.670
Abbott Laboratories2$132.500
Checkr, Inc.2$172.388
Central Home Health Service of Texas LLC2$75.000
4th Sector Solutions, Inc.2$60.715
Technogen, Inc.2$143.374
Tawa Services, Inc.2$108.000
King Energy Services, Inc.2$123.302
Chegg, Inc.2$175.280
Bay Harbour Investment, Inc2$100.000
Sea to Sky Management, Inc2$123.490
SAP America, Inc.2$163.351
The Nature Conservancy2$109.700
Callaway Golf Sales Company2$103.285
International Rescue Committee, Inc.2$76.950
Lmi, Inc.2$160.000
Adventist Health System Sunbelt Healthcare Corp2$110.000
Edgebrook Dermatology, P.C.2$120.000
Lumentum Operations LLC2$164.351
Johnsonville, LLC2$125.838
Florida Education Fund2$87.000
HPS Tech California LLC2$123.000
Vinakom Communications Inc.2$114.504
Roche Diagnostics Corporation2$130.384
Honeywell International Inc.2$130.000
Spencer Ogden Inc.2$97.844
Arun Mago CPA PLLC2$90.542
Adjacent Space Marketing LLC2—
Rocket, LLC2$148.750
Yale University2$105.000
Devmih LLC2$85.500
Havas Health, Inc.2$139.960
Mill End Shops Inc2$794.500

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$106.787
Cấp II (có chuyên môn)$125.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$133.255
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$147.514

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202396$126.776
Năm tài chính 202499$120.000
Năm tài chính 2025113$130.000
Năm tài chính 202667$127.300

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).