Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Roche Diagnostics Corporation

Roche Diagnostics Corporation: Lương và tài trợ H-1B

Roche Diagnostics Corporation đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 36. Mức lương trung vị được đề nghị: $97.354.

Đơn đăng ký (LCA)36
Đã chứng nhận36
Địa chỉ nhà tuyển dụngSouth San Francisco, CA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$97.354
Nửa giữa của mức lương$83.580–$109.134
Phân vị thứ 10–90$63.523–$118.966

Roche Diagnostics Corporation có tài trợ visa H-1B không?

Roche Diagnostics Corporation đã nộp 36 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Roche Diagnostics Corporation: 3 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Associate Field Engineering Specialist5$63.523
Applications Scientist – Digital PCR4$92.430
Technical Project Manager2$86.000
Lead Digital Solutions Engineer2$116.272
Finance Manager2$130.384
Senior Business Intelligence Analyst2$108.696
Technical Support Specialist2$84.115
Associate FES1$115.000
Molecular Account Executive1$92.789
Data Security Analyst (Product Security Expert)1$133.000
Regional Systems Support Engineer 21$94.806
Product Manager, Clinical Chemistry1$105.373
Molecular Applications Specialist1$81.973
Field Support Technician1$62.920
Lead Field Applications Specialist1$100.100
Digital Solutions Engineer1$99.902
Senior Applications Scientist1$113.464
Bioinformatics Specialist1$55.910
Product Security Expert1$172.827
IT Project Manager1$100.090
Regional Applications Lead - Pathology Lab1$80.300
Associate Finance Manager1$103.106
Technical Project Manager (Implementation Specialist)1$115.835
Automation Solutions Designer1$106.434

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20237$92.789
Năm tài chính 20249$100.100
Năm tài chính 202512$84.115
Năm tài chính 20268$104.770

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Automation Solutions Designer$106.434–$148.300
Cấp II
Indianapolis, IN10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Technical Project Manager (Implementation Specialist)$115.835–$195.300
Cấp III
Indianapolis, IN26 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Lead Digital Solutions Engineer$122.096–$211.400
Cấp III
Indianapolis, IN14 thg 5, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Associate Finance Manager$103.106–$150.800
Cấp IV
Indianapolis, IN8 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Regional Applications Lead - Pathology Lab$80.300–$149.100
Cấp III
Indianapolis, IN7 thg 5, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
IT Project Manager$100.090–$126.576
Cấp III
Indianapolis, IN2 thg 2, 202619 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Product Security Expert$172.827–$258.800
Cấp IV
Indianapolis, IN21 thg 1, 202623 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Bioinformatics Specialist$55.910–$100.500
Cấp II
Indianapolis, IN15 thg 1, 202615 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Associate Field Engineering Specialist$55.910–$100.500
Cấp II
Indianapolis, IN25 thg 8, 202525 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Senior Applications Scientist$113.464–$172.600
Cấp III
Wilmington, MA17 thg 7, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Field Engineering Specialist$63.523–$100.500
Cấp II
Indianapolis, IN4 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Field Engineering Specialist$63.523–$100.500
Cấp II
Indianapolis, IN21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Support Specialist$84.115–$108.800
Cấp II
Williamsport, PA14 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Associate Field Engineering Specialist$63.523–$100.500
Cấp II
Indianapolis, IN2 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Technical Support Specialist$84.115–$108.800
Cấp II
Indianapolis, IN30 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Business Intelligence Analyst$108.696–$155.700
Cấp II
Indianapolis, IN10 thg 4, 202521 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Senior Business Intelligence Analyst$108.696–$155.700
Cấp II
Indianapolis, IN31 thg 1, 202510 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Digital Solutions Engineer$99.902–$142.500
Cấp II
Indianapolis, IN3 thg 1, 202516 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Finance Manager$147.451–$239.700
Cấp III
Indianapolis, IN1 thg 11, 20247 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Associate Field Engineering Specialist$80.538–$101.300
Cấp II
Indianapolis, IN25 thg 10, 202428 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Applications Scientist – Digital PCR$105.331–$183.000
Cấp III
Wilmington, MA15 thg 7, 202415 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Product Manager, Clinical Chemistry$105.373–$130.947
Cấp IV
Indianapolis, IN4 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Finance Manager$113.318–$182.800
Cấp II
Indianapolis, IN14 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Molecular Applications Specialist$81.973–$126.500
Cấp III
Indianapolis, IN10 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Field Support Technician$62.920–$81.000
Cấp II
Indianapolis, IN10 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Lead Field Applications Specialist$100.100–$185.900
Cấp II
Indianapolis, IN9 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Applications Scientist – Digital PCR$94.700–$175.900
Cấp II
Wilmington, MA28 thg 2, 20246 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Lead Digital Solutions Engineer$110.448–$189.400
Cấp IV
Indianapolis, IN6 thg 10, 202320 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Molecular Account Executive$92.789–$170.600
E-3 · Cấp II
Carlsbad, CA22 thg 9, 202325 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Data Security Analyst (Product Security Expert)$133.000–$220.700
Cấp IV
Indianapolis, IN17 thg 8, 202328 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Technical Project Manager$86.000–$159.800
Cấp II
Indianapolis, IN24 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate FES$115.000–$213.600
Cấp I
Indianapolis, IN18 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Technical Project Manager$86.000–$159.800
Cấp II
Indianapolis, IN15 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Applications Scientist – Digital PCR$90.160–$167.440
Cấp I
Wilmington, MA4 thg 1, 202316 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Applications Scientist – Digital PCR$90.160–$167.440
Cấp I
Indianapolis, IN22 thg 12, 202216 thg 1, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Regional Systems Support Engineer 2$94.806–$161.980
Cấp III
Indianapolis, IN20 thg 5, 20221 thg 10, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).