Trang chủ › Chức danh › Growth Marketing Manager
Growth Marketing Manager: Mức lương H-1B
61 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Growth Marketing Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $125.000; khoảng giữa $105.625–$149.610.
Đơn đăng ký (LCA)61
Mức lương trung vị được đề xuất$125.000
Nửa giữa của mức lương$105.625–$149.610
Phân vị thứ 10–90$85.500–$199.097
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Meta Platforms, Inc | 12 | $146.481 |
| Netbus Inc. | 3 | $120.000 |
| Samsara Inc. | 2 | $95.378 |
| Supply Wisdom Inc. | 2 | $115.000 |
| Bamboo Technologies, Inc. | 2 | $111.500 |
| Agora Lab Inc | 2 | $115.000 |
| Twilio, Inc. | 2 | $130.000 |
| Credit Karma LLC | 2 | $171.964 |
| TT Commerce & Global Services LLC | 2 | $223.000 |
| Zinrelo, Inc. | 2 | $112.000 |
| Migrate Mate Inc | 2 | — |
| Sendbird, Inc. | 1 | $149.500 |
| TikTok Inc. | 1 | $130.000 |
| Saucey Inc. | 1 | $72.800 |
| Square Capital LLC | 1 | $189.000 |
| Ervin Enterprises, Inc. | 1 | $100.000 |
| PayPal, Inc. | 1 | $129.775 |
| BrightEdge Technologies, Inc. | 1 | $80.496 |
| Zoomo USA, Inc. | 1 | $100.000 |
| Liberty Home Guard | 1 | $107.500 |
| Brueuer Premium Pet Food Company, Inc. | 1 | $115.000 |
| ByteDance Inc. | 1 | $200.000 |
| Unity Technologies SF | 1 | $85.000 |
| Paty Investments, Inc. | 1 | — |
| K-Dimensional Holdings Inc. | 1 | $155.000 |
| Cartken, Inc. | 1 | $90.000 |
| SGS Agency LLC | 1 | $70.000 |
| Ryke Labs LLC | 1 | $100.000 |
| Roblox Corporation | 1 | $166.590 |
| Deel US LLC | 1 | $90.000 |
| SWF Services Web Factory, LLC | 1 | — |
| Speakeasy Labs, Inc. | 1 | $155.000 |
| Popdust Inc. | 1 | $80.000 |
| Kabam Inc | 1 | $110.000 |
| Patient Engagement Technologies Inc | 1 | $135.000 |
| Amp Fit Inc. | 1 | $110.000 |
| Kiefer Sage, Inc. | 1 | $92.433 |
| Afm Innovation Inc | 1 | — |
| Bold Team LLC | 1 | $145.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $105.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $113.500 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $115.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $129.888 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $108.160 |
| Năm tài chính 2024 | 13 | $115.000 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $130.000 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $135.000 |
Thành phố
- New York, NY11
- Menlo Park, CA6
- Brooklyn, NY6
- San Francisco, CA5
- Oakland, CA4
- Los Angeles, CA4
- Long Island City, NY3
- San Jose, CA3
- Houston, TX2
- Seattle, WA2
- San Antonio, TX2
- San Bruno, CA1
- San Diego, CA1
- Culver City, CA1
- Simi Valley, CA1
- Cleveland, OH1
- Alameda, CA1
- Tampa, FL1
- Dallas, TX1
- San Mateo, CA1
- North Palm Beach, FL1
- Guaynabo, PR1
- Rogers, AR1
- Miami, FL1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).