Trang chủ › Chức danh › Junior Accountant
Junior Accountant: Mức lương H-1B
48 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Junior Accountant. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $65.000; khoảng giữa $60.000–$70.470.
Đơn đăng ký (LCA)48
Mức lương trung vị được đề xuất$65.000
Nửa giữa của mức lương$60.000–$70.470
Phân vị thứ 10–90$55.134–$73.172
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Rema Tip Top North America, Inc | 3 | $69.160 |
| Hatch Light LLC | 3 | $69.139 |
| G S & Company Inc | 3 | $73.450 |
| Midwest Accounting LLC | 2 | $56.950 |
| REI Systems Inc. | 2 | $60.000 |
| ChenMega Machinery LLC | 2 | $36.000 |
| ZH CPA LLC | 2 | $67.000 |
| District Council 37 Health & Security Plan Trust | 2 | $72.987 |
| OneWall Communities | 2 | $55.910 |
| Pei Chu, P.C. | 1 | — |
| Tang & Lee, LLP | 1 | — |
| MealPal, Inc. | 1 | $70.000 |
| Pulliam & Cable P.C. | 1 | $55.328 |
| LVTong USA Golf Cars LLC | 1 | $55.224 |
| Brent Roberts CPA | 1 | $60.000 |
| oneZero Financial Systems LLC | 1 | $67.000 |
| Hanwool Tax & Accounting LLC | 1 | — |
| International Quality Homecare Corporation | 1 | $37.440 |
| S&R Accounting Professionals, LLP | 1 | $57.949 |
| VIDAA USA, Inc. | 1 | $65.000 |
| Patty Wang CPA, A Professional Corporation | 1 | $61.526 |
| Kalantry LLP | 1 | $71.136 |
| C.C.T.S. Inc. | 1 | — |
| AFC Industries PA, Inc | 1 | $71.136 |
| Newgen Administrative Services LLC | 1 | $61.526 |
| Raskin Shah PA | 1 | $55.000 |
| Mesquite SWD, Inc. | 1 | $60.000 |
| AMOGY Inc. | 1 | $79.560 |
| Dallas International School | 1 | $65.000 |
| Montefiore Health System, Inc. | 1 | $71.136 |
| Audley US LLC | 1 | $64.917 |
| Helix Wireless Inc | 1 | $80.000 |
| Infinity Trans (LAX) Inc. | 1 | $62.400 |
| Sung Nam Pak CPA P.C. | 1 | — |
| AMS Construction Corp | 1 | $69.244 |
| SNK Petroleum Wholesalers, Inc. | 1 | $70.470 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $65.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $55.910 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $69.244 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $59.000 |
| Năm tài chính 2024 | 8 | $58.974 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $65.000 |
| Năm tài chính 2026 | 11 | $70.000 |
Thành phố
- New York, NY5
- Woodcliff Lake, NJ3
- Dallas, TX3
- Greenbelt, MD3
- South Richmond Hill, NY3
- Hammond, IN2
- Zephyrhills, FL2
- Houston, TX2
- Irvine, CA2
- Stamford, CT2
- Rockville, MD1
- Burlingame, CA1
- Los Angeles, CA1
- Somerville, MA1
- Ridgefield, NJ1
- Rochester, MN1
- Anaheim, CA1
- Alpharetta, GA1
- Huntington Beach, CA1
- Forest Hills, NY1
- College Point, NY1
- Montebello, CA1
- Titusville, FL1
- Carlsbad, NM1
- Brooklyn, NY1
- Tarrytown, NY1
- Walnut, CA1
- East Brunswick, NJ1
- Ontario, CA1
- White Plains, NY1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).