Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › International Quality Homecare Corporation

International Quality Homecare Corporation: Lương và tài trợ H-1B

International Quality Homecare Corporation đã nộp 185 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 178. Mức lương trung vị được đề nghị: $42.500.

Đơn đăng ký (LCA)185
Đã chứng nhận178
Địa chỉ nhà tuyển dụngRochester, MN
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$42.500
Nửa giữa của mức lương$39.896–$49.296
Phân vị thứ 10–90$37.606–$51.464

International Quality Homecare Corporation có tài trợ visa H-1B không?

International Quality Homecare Corporation đã nộp 185 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Mental Health Program Manager57$37.606
Financial Analyst12$50.107
Accountant12$50.731
Business Operation Analyst10$49.296
Community Health Worker9$41.995
IT Support Specialist6$45.656
Community Liaison Officer5$37.606
Technical Support Specialist5$45.656
Training Coordinator Specialist5$59.197
Human Resource Specialist4$49.171
Public Relationship Specialist4$39.900
Computer System Administrator4$51.464
Quality Assurance Specialist4$42.644
Community Service Manager3$38.480
Registered Nurse2$78.343
Clinical Nursing Supervisor (Homecare Services)2$63.170
Healthcare Electronic Engineer2$54.008
Business Operations Analyst2$52.749
Public Relations Officer2$48.574
Healthcare Data Analyst2$48.443
Customer Relation Specialist1$33.280
Regulatory Compliance Officer1$55.016
System Administrator1$91.312
Human Resources1$54.080
Public Relations Specialist1$39.900
Community Health Workers1$41.999
Accountant 11$45.406
Professional Relationship Specialist1$39.900
Staff Accountant1$47.549
Guidance Counselor1$46.862
Mental Health Specialist1$44.720
Medication Reconciliation Specialist1$45.760
Horticulture and Landscaping Specialist1$47.008
Interpreter Specialist1$43.680
Infrastructural Maintenance Specialist1$41.600
Assistant Operation Specialist1$41.600
Human Resources Assistant1$43.680
Claims Support Specialist1$41.600
Operation Assistant Coordinators1$49.920
Company Brand Specialist1$41.600

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2024146$41.995
Năm tài chính 202535$47.028
Năm tài chính 20264$64.772

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Training Coordinator Specialist$70.346–$70.500
Cấp II
Rochester, MN8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Training Coordinator Specialist$70.346–$70.500
Cấp II
Rochester, MN8 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Training Coordinator Specialist$59.197–$59.500
Cấp I
Rochester, MN2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Training Coordinator Specialist$59.197–$59.500
Cấp I
Rochester, MN2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance Specialist$42.789–$43.000
Cấp II
Rochester, MN25 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Clinical Nursing Supervisor (Homecare Services)$79.726–$80.000
Cấp I
Rochester, MN22 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Healthcare Electronic Engineer$50.794–$52.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Clinical Nursing Supervisor (Homecare Services)$46.613–$49.000
Cấp III
Rochester, MN20 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Home Health Nurse Case Manager$42.394–$43.000
Cấp II
Rochester, MN20 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Registered Nurse$79.726–$79.800
Cấp I
Rochester, MN10 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Healthcare Electronic Engineer$57.221–$57.500
Cấp I
Rochester, MN23 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$42.500–$43.000
Cấp II
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Business Operations Analyst$52.749–$53.000
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Business Operations Analyst$52.749–$53.000
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Accountant$54.142–$54.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Accountant$54.142–$54.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Accountant$54.142–$54.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Computer System Administrator$51.464–$51.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Computer System Administrator$51.464–$51.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Computer System Administrator$76.149–$76.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã rút lại
Computer System Administrator$49.500–$50.000
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã rút lại
Financial Analyst$46.100–$46.500
Cấp I
Rochester, MN13 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Healthcare Communications Specialist$42.000–$42.500
Cấp I
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Quality Assurance Specialist$42.500–$43.000
Cấp II
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Public Relations Officer$49.600–$50.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Healthcare Data Analyst$49.483–$49.500
Cấp I
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Financial Analyst$46.100–$46.500
Cấp I
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$42.500–$43.500
Cấp II
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$42.500–$43.000
Cấp II
Rochester, MN8 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Financial Analyst$43.971–$44.000
Cấp I
Rochester, MN6 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Healthcare Data Analyst$47.403–$48.000
Cấp I
Rochester, MN6 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Data Analyst$47.403–$48.000
Cấp I
Rochester, MN6 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã rút lại
Healthcare Electronic Enginner$50.794–$51.000
Cấp I
Rochester, MN6 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Public Relations Officer$47.549–$48.000
Cấp I
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Quality Assurance Specialist$46.654–$47.000
Cấp II
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Quality Assurance Specialist$37.835–$38.000
Cấp I
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$46.654–$47.000
Cấp II
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Health Communications Specialist$39.811–$40.000
Cấp I
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Communications Specialist$39.811–$40.000
Cấp I
Rochester, MN5 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$46.654–$47.000
Cấp II
Rochester, MN12 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.835–$38.000
Cấp I
Rochester, MN12 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã rút lại
Mental Health Program Manager$37.835–$38.000
Cấp I
Rochester, MN12 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã rút lại
Mental Health Program Manager$37.835–$38.000
Cấp I
Rochester, MN12 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã rút lại
Mental Health Program Manager$59.114–$59.500
Cấp I
Rochester, MN12 thg 9, 20241 thg 12, 2024Đã rút lại
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN28 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
IT Support Specialist$45.656–$47.000
Cấp I
Rochester, MN14 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$34.840–$40.000
Cấp I
La Crosse, WI8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$40.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Mental Health Program Manager$37.606–$45.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Human Resource Specialist$49.171–$50.000
Cấp I
Rochester, MN2 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Human Resource Specialist$49.171–$50.000
Cấp I
Rochester, MN2 thg 6, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Public Relations Specialist$39.900–$42.000
Cấp I
Rochester, MN30 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Public Relationship Specialist$39.894–$42.000
Cấp I
Rochester, MN30 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$44.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$36.000–$42.000
Cấp I
La Crosse, WI20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Workers$41.999–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Service Manager$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Health Worker$41.995–$43.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Service Manager$37.606–$42.000
Cấp I
Rochester, MN20 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Community Service Manager$38.480–$42.000
Cấp I
Rochester, MN19 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Analyst$50.107–$52.000
Cấp I
Rochester, MN18 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Human Resource Specialist$49.171–$51.000
Cấp I
Rochester, MN15 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Analyst$51.107–$52.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Analyst$50.107–$52.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Analyst$50.107–$52.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Financial Analyst$50.107–$52.000
Cấp I
Rochester, MN8 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 185 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).