Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Manager, Product Management

Manager, Product Management: Mức lương H-1B

150 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Manager, Product Management. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $143.256; khoảng giữa $130.412–$175.109.

Đơn đăng ký (LCA)150
Mức lương trung vị được đề xuất$143.256
Nửa giữa của mức lương$130.412–$175.109
Phân vị thứ 10–90$111.843–$230.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Mastercard International Incorporated33$141.170
Intuit Inc.17$248.620
o9 Solutions, Inc.6$128.498
Fidelity Technology Group, LLC6$88.592
Capital One, National Association6$125.736
Capital One Services, LLC6$137.050
PayPal, Inc.4$208.000
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments4$108.733
Charter Communications, Inc.3$99.778
TE Connectivity Corporation3$155.000
Adobe Inc.3$230.000
NVIDIA Corporation3$168.000
BILL Operations LLC2$208.750
NetApp, Inc.2$185.000
Mastercard Technologies, LLC2$143.000
Samsung Research America, Inc.2$170.914
ANSYS, Inc.2$149.534
Tekion Corp2$208.860
Deloitte Services LP2$138.766
Deloitte Tax LLP2$144.968
Caremark LLC2$131.648
United Parcel Service General Services, Co.2$151.360
CipherTRACE Inc1$141.086
Hewlett Packard Enterprise Company1$200.000
Home Box Office, Inc.1$143.282
ST Engineering iDirect, Inc.1$150.210
Aetna Resources LLC1$130.000
HCA Management Services LP1$145.891
CSS Payroll Co, L.P.1$190.000
London Stock Exchange Group Holdings, Inc.1$149.240
Commonwealth Equity Services, LLC1$150.000
CSC Holdings, LLC1$139.864
Wal-Mart Associates, Inc.1$147.175
Snowflake Inc.1$260.000
ContextLogic Inc., dba Wish1$213.500
Rivian Automotive, LLC1$168.281
LG Electronics U.S.A., Inc.1$138.091
Advanced Micro Devices, Inc.1$200.304
Illumina, Inc.1$143.229
RiskRecon Inc.1$119.000
Cornerstone OnDemand, Inc.1$175.145
Crowley Maritime Corporation1$93.392
Crowley Government Services, Inc.1$93.392
Exact Sciences Corporation1$108.326
Amazon.com Services LLC1$190.900
Applied Predictive Technologies, Inc.1$168.147
Finicity Corporation1$141.170
Santander Bank, N.A.1$140.000
Sony Interactive Entertainment LLC1$163.700
ACV Auctions Inc.1$112.507
Rockwell Collins Inc.1$119.933
Ethoca LLC1$143.000
Igt1$171.564
PacifiCorp1$170.000
Lam Research Corporation1$127.546
Meta Platforms, Inc1$230.000
Optimum Media, LLC1$161.690
Michaels Stores, Inc.1$190.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$168.000
Cấp II (có chuyên môn)$132.374
Cấp III (có kinh nghiệm)$141.585
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$164.870

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202332$136.000
Năm tài chính 202428$146.533
Năm tài chính 202559$143.000
Năm tài chính 202631$168.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).