Trang chủ › Chức danh › Quality Engineering Manager
Quality Engineering Manager: Mức lương H-1B
149 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Quality Engineering Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $136.739; khoảng giữa $124.280–$152.600.
Đơn đăng ký (LCA)149
Mức lương trung vị được đề xuất$136.739
Nửa giữa của mức lương$124.280–$152.600
Phân vị thứ 10–90$116.600–$165.630
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Accenture LLP | 79 | $135.720 |
| The MathWorks, Inc. | 9 | $155.658 |
| Penumbra, Inc. | 6 | $139.256 |
| Equifax Inc. | 6 | $137.356 |
| Skymark Refuelers LLC | 3 | $144.503 |
| Cvent, Inc. | 2 | $165.216 |
| Expanse Medical, Inc. | 2 | $129.386 |
| Westfall Technik, Inc. | 2 | $122.525 |
| Pursuit Software, Inc. | 2 | $155.000 |
| Bounteous, Inc. | 2 | $108.200 |
| Tesla, Inc. | 1 | $180.000 |
| U.G.N., Inc. | 1 | $108.680 |
| Technical Services for Electronics, Inc. | 1 | $110.989 |
| Arrow Acquisition LLC | 1 | $125.000 |
| Material in Motion, LLC | 1 | $110.000 |
| Lumitex, LLC | 1 | $113.017 |
| Sabert Corporation | 1 | $125.000 |
| American Spiralweld Pipe Company LLC | 1 | $120.000 |
| Sodecia Automotive Detroit Corp | 1 | $105.000 |
| 8x8, Inc. | 1 | $187.811 |
| Connect Media Networks, LLC | 1 | $101.795 |
| Goodfibers, LLC | 1 | $85.675 |
| Abretec Group LLC | 1 | $120.723 |
| Verily Life Sciences LLC | 1 | $253.380 |
| Crestron Electronics, Inc. | 1 | $161.554 |
| Chargepoint Technology Inc DBA Terracon Corporation | 1 | $120.000 |
| The Daavlin Distributing Co. | 1 | $105.000 |
| Becton, Dickinson and Company | 1 | $147.784 |
| Phothera Phototherapy | 1 | $105.000 |
| York International Corporation | 1 | $88.130 |
| UGN, Inc. | 1 | $140.000 |
| Park Communications, LLC | 1 | $125.000 |
| MMP Molded Magnesium Products, LLC | 1 | $81.099 |
| Scholastic Inc. | 1 | $189.625 |
| Balda C Brewer Inc | 1 | $127.317 |
| Markit North America, Inc. | 1 | $149.968 |
| Invixon Technologies, Inc. | 1 | $97.400 |
| Frost Bank | 1 | $158.344 |
| XNRGY Climate Systems (US) LLC | 1 | $165.000 |
| Flexible Finance, Inc. | 1 | $201.760 |
| Aristocrat Technologies, Inc. | 1 | $119.500 |
| RathGibson Janesville LLC | 1 | $130.056 |
| Intuitive Surgical Operations, Inc. | 1 | $178.371 |
| Southwest Business Corporation | 1 | $149.240 |
| ProAmpac Holdings Inc. | 1 | $106.500 |
| Noctrix Health, Inc. | 1 | $167.670 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $132.850 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $124.640 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $116.508 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.720 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 10 | $123.665 |
| Năm tài chính 2024 | 46 | $135.600 |
| Năm tài chính 2025 | 52 | $138.412 |
| Năm tài chính 2026 | 33 | $146.400 |
Thành phố
- New York, NY10
- Natick, MA9
- Roseville, CA8
- Philadelphia, PA5
- Pleasanton, CA4
- Alpharetta, GA4
- St. Louis, MO4
- Glen Mills, PA3
- Kansas City, MO3
- Norwalk, CA3
- Pittsburgh, PA3
- Collegeville, PA3
- Downers Grove, IL2
- Santa Clara, CA2
- Riverside, CA2
- Cambridge, MA2
- Columbus, OH2
- Pasadena, CA2
- Richardson, TX2
- Albany, NY2
- Phoenix, AZ2
- Atlanta, GA2
- Jackson, MI2
- Jacksonville, FL2
- Charlotte, NC2
- Summerville, SC2
- Canal Fulton, OH2
- San Ramon, CA2
- Lake Oswego, OR2
- Raleigh, NC2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).