Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Equifax Inc.

Equifax Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Equifax Inc. đã nộp 904 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 898. Mức lương trung vị được đề nghị: $123.447.

Đơn đăng ký (LCA)904
Đã chứng nhận898
Địa chỉ nhà tuyển dụngAtlanta, GA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$123.447
Nửa giữa của mức lương$112.174–$140.046
Phân vị thứ 10–90$96.434–$152.131

Equifax Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Equifax Inc. đã nộp 904 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Equifax Inc.: 160 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Engineer - Career150$123.938
Site Reliability Engineer - Career87$126.150
Software Engineer Specialist73$142.002
Software Engineer - Intermediate61$99.060
Quality Automation Engineer (SDET) - Career44$112.280
Software Engineer Manager40$146.345
Site Reliability Engineer - Specialist34$142.002
Site Reliability Engineer - Intermediate30$100.461
Data Scientist - Career20$127.150
Quality Automation Engineer (SDET) - Specialist17$112.362
Data Engineer - Career17$120.812
Quality Automation Engineer (SDET) - Intermediate14$97.365
Solutions Architect - Specialist11$142.002
Product Owner - Career9$121.545
Data Engineer, Specialist8$135.533
Technical Architect - Specialist7$149.760
Data Scientist, Specialist7$135.658
Data Scientist - Intermediate7$91.807
Security Engineer - Career6$123.531
Software Engineer - Senior Manager6$168.622
Quality Engineering Manager6$137.356
Platform Engineer - Career6$140.046
Product Owner - Specialist5$123.531
Technology Solution Delivery - Manager5$149.794
Cloud Services Engineer - Specialist5$136.822
Insights Analyst - Intermediate5$83.770
Support Engineer - Specialist5$136.822
Solutions Architect - Career5$149.760
Data Analytics and Wrangling - Intermediate5$87.693
Site Reliability Engineer - Manager5$154.357
UI/UX - Specialist4$131.508
Network Engineer - Specialist4$127.562
Solutions Architect - Master4$144.476
Data Analytics & Wrangling - Career4$133.048
Data Engineer - Intermediate4$111.249
Software Engineer - Entry4$81.494
Data Analytics and Wrangling - Career4$118.500
Business Intelligence Developer - Career4$125.305
Quality Assurance Engineer - Career4$117.166
Site Reliability Engineer - Master4$208.198

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023216$118.165
Năm tài chính 2024301$123.572
Năm tài chính 2025239$126.676
Năm tài chính 2026148$128.867

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Data Engineer - Career$128.867–$142.855Alpharetta, GA23 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$121.715–$136.382St. Louis, MO22 thg 6, 20266 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Technology Program Manager - Specialist$152.131–$176.954
Cấp IV
Alpharetta, GA16 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$102.271–$127.591Alpharetta, GA16 thg 6, 202623 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Master$213.075–$242.713
Cấp IV
Alpharetta, GA11 thg 6, 202629 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Career$126.150–$150.000Alpharetta, GA11 thg 6, 202611 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Technology Solution Delivery - Manager$152.808–$170.377Alpharetta, GA9 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Career$126.150–$145.000Alpharetta, GA8 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Technical Product Manager - Specialist$140.046–$185.000
Cấp IV
St. Louis, MO3 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$138.881–$153.000Alpharetta, GA3 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Specialist$152.131–$182.834
Cấp IV
Alpharetta, GA3 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$124.248–$140.000Alpharetta, GA1 thg 6, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst (Analytics) - Intermediate$98.446–$118.789
Cấp III
St. Louis, MO1 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Business Intelligence Developer - Career$121.463–$131.500Alpharetta, GA1 thg 6, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager$181.480–$196.378
Cấp IV
St. Louis, MO1 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Career$126.150–$151.064Alpharetta, GA1 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$124.248–$140.000Alpharetta, GA29 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$140.046–$156.500
Cấp IV
St. Louis, MO29 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$124.248–$140.000Alpharetta, GA29 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$112.362–$145.000
Cấp IV
Alpharetta, GA28 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$112.362–$145.000
Cấp IV
Alpharetta, GA28 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$102.271–$130.000Alpharetta, GA28 thg 5, 20268 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager$140.046–$186.960
Cấp IV
St. Louis, MO28 thg 5, 202613 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$128.838–$145.000Alpharetta, GA21 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Intermediate$97.365–$130.000
Cấp III
Alpharetta, GA21 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Intermediate$97.365–$138.544
Cấp III
Alpharetta, GA21 thg 5, 202617 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Intermediate$97.365–$130.000
Cấp III
Alpharetta, GA15 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$166.312
Cấp IV
Alpharetta, GA14 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Intermediate$97.365–$130.000
Cấp III
Alpharetta, GA14 thg 5, 20261 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Master$213.075–$227.147
Cấp IV
Alpharetta, GA13 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$182.687
Cấp IV
Alpharetta, GA11 thg 5, 20266 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$138.486–$153.577
Cấp IV
Troy, MI11 thg 5, 202610 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Master$213.075–$225.000
Cấp IV
Alpharetta, GA8 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Data Engineer - Master$213.075–$230.000
Cấp IV
Alpharetta, GA4 thg 5, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Director of Engineering (Data Engineer - Master)$213.075–$230.000
Cấp IV
Alpharetta, GA30 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager$157.011–$202.726Alpharetta, GA29 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Solutions Architect - Master$179.078–$219.997Alpharetta, GA29 thg 4, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer - Career$140.046–$165.281
Cấp IV
St. Louis, MO29 thg 4, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$188.266
Cấp IV
Alpharetta, GA27 thg 4, 202627 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Assurance Engineer - Specialist$112.362–$172.884
Cấp IV
Alpharetta, GA23 thg 4, 202623 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$128.746–$153.678Alpharetta, GA21 thg 4, 202620 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Solutions Architect - Career$152.131–$179.129
Cấp IV
Alpharetta, GA20 thg 4, 202617 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Senior Manager$158.865–$212.910Alpharetta, GA17 thg 4, 202628 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Specialist$152.131–$179.839
Cấp IV
Alpharetta, GA15 thg 4, 202627 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Data Product Owner - Intermediate$96.233–$109.073Alpharetta, GA14 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$94.515–$120.873St. Louis, MO14 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Security Operations Analyst - Career$127.684–$141.115Reston, VA10 thg 4, 20269 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist - Intermediate$96.223–$116.002Alpharetta, GA10 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager$181.480–$200.000
Cấp IV
St. Louis, MO9 thg 4, 202627 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Financial Analyst - Intermediate$97.323–$116.314
Cấp III
Clayton, MO9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Data Product Owner - Intermediate$96.233–$109.073Alpharetta, GA9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$112.362–$137.551
Cấp IV
Alpharetta, GA9 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer - Career$140.046–$161.859
Cấp IV
St. Louis, MO3 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$99.290–$129.768Boise, ID2 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$202.959
Cấp IV
Alpharetta, GA13 thg 3, 202611 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst (Analytics) - Career$121.005–$140.037Alpharetta, GA6 thg 3, 202623 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$112.362–$146.243
Cấp IV
Alpharetta, GA5 thg 3, 202628 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer - Career$152.131–$165.019
Cấp IV
Alpharetta, GA4 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Specialist$99.362–$141.546
Cấp IV
St. Louis, MO4 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Data Storage Administrator - Specialist$127.878–$164.894
Cấp IV
Alpharetta, GA2 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Manager$156.426–$195.000Alpharetta, GA26 thg 2, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$185.435
Cấp IV
Alpharetta, GA24 thg 2, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$102.271–$122.796Alpharetta, GA24 thg 2, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Specialist$140.046–$185.000
Cấp IV
St. Louis, MO20 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer, Specialist$152.131–$193.003
Cấp IV
Alpharetta, GA20 thg 2, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$129.621–$147.241Alpharetta, GA19 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$129.376–$156.036Alpharetta, GA16 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Career$119.138–$135.660Alpharetta, GA16 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$102.796–$124.660Alpharetta, GA13 thg 2, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Entry$77.563–$88.030Alpharetta, GA11 thg 2, 20262 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Specialist$99.362–$150.000
Cấp IV
St. Louis, MO9 thg 2, 20266 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$140.046–$150.324
Cấp IV
St. Louis, MO5 thg 2, 202623 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst (Analytics) - Career$118.789–$135.000
Cấp IV
St. Louis, MO5 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Senior Manager$158.865–$190.956Alpharetta, GA4 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$129.621–$147.241Alpharetta, GA4 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$102.271–$119.270Alpharetta, GA3 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$94.515–$125.568St. Louis, MO3 thg 2, 202616 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$112.362–$136.210
Cấp IV
Alpharetta, GA2 thg 2, 202629 thg 7, 2026Đã chứng nhận
Data Scientist - Career$121.005–$132.125Atlanta, GA29 thg 1, 20269 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Intermediate$94.515–$117.122St. Louis, MO22 thg 1, 20269 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Data Analyst (Analytics) - Intermediate$98.446–$118.789
Cấp III
Clayton, MO21 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$121.729–$141.445Denver, CO21 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Intermediate$106.247–$127.692Alpharetta, GA19 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer, Specialist$152.131–$191.917
Cấp IV
Alpharetta, GA16 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Security Risk - Career$107.699–$127.379Alpharetta, GA15 thg 1, 20262 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Site Reliability Engineer - Specialist$156.998–$192.126
Cấp IV
Frisco, TX12 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Data Strategy and Enablement – Career$121.463–$147.241Alpharetta, GA8 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Solutions Architect - Master$152.131–$228.863
Cấp IV
Alpharetta, GA8 thg 1, 202619 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$140.046–$159.820
Cấp IV
St. Louis, MO7 thg 1, 202619 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer Specialist$152.131–$178.947
Cấp IV
Alpharetta, GA6 thg 1, 202619 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Data Strategy and Execution - Career$121.463–$147.241Alpharetta, GA6 thg 1, 202619 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$99.362–$137.883
Cấp IV
St. Louis, MO5 thg 1, 20265 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Ops Data Visualization Analyst – Intermediate$63.773–$75.483
Cấp II
Houston, TX30 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$114.417–$145.000St. Louis, MO29 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Technology Solution Delivery - Specialist$130.562–$167.288
Cấp IV
Alpharetta, GA29 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$152.131–$165.280
Cấp IV
Alpharetta, GA29 thg 12, 202512 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Quality Automation Engineer (SDET) - Career$99.362–$145.000
Cấp IV
St. Louis, MO23 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Career$140.046–$160.000
Cấp IV
St. Louis, MO22 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Platform Engineer - Career$117.808–$136.075Edmond, OK22 thg 12, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer - Group Manager$213.075–$285.000
Cấp IV
Alpharetta, GA17 thg 12, 202529 thg 12, 2025Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 904 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).