Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Resident Engineer

Resident Engineer: Mức lương H-1B

100 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Resident Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $111.363; khoảng giữa $95.249–$128.752.

Đơn đăng ký (LCA)100
Mức lương trung vị được đề xuất$111.363
Nửa giữa của mức lương$95.249–$128.752
Phân vị thứ 10–90$85.979–$146.508

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Juniper Networks (US), Inc.20$117.270
Aptiv Corporation5$125.000
JAC Products, Inc.4$116.444
Netsec Professionals Corporation3$112.200
Spirent Communications, Inc.3$91.354
CH2M Hill Inc.3$156.000
LER TechForce, LLC3$89.538
Charles A. Manganaro Consulting Engineers, PC3$100.131
Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC3$122.000
Aptiv US Services General Partnership3$104.522
DENSO TEN AMERICA Limited2$102.500
Charles A. Manganaro Consulting Engineers, P.C.2$86.760
Orchid Tech2$90.000
WSP USA Inc.2$138.497
Cosworth Electronics LLC2$100.000
Cohesity, Inc.2$123.266
Pi Square Technologies LLC2$82.500
The Allen Group, LLC2$127.504
Fca US LLC2$104.652
Stantec Consulting Services Inc.2$100.818
Jacobs Engineering Group Inc.2$117.300
Samurai Infotech LLC1$117.000
Naik Consulting Group, P.C.1$130.000
AECOM Technical Services Inc1$125.000
Gannett Fleming, Inc.1$117.333
American Infrastructure Technologies, LLC1$104.000
Volkswagen Group of America, Inc.1$139.256
M&J Engineering, PC1$86.757
Veoneer US Safety Systems, LLC1$95.000
Movate, Inc.1$90.000
A10 Networks, Inc.1$125.736
Arcadis U.S., Inc.1$68.931
Consor PMCM, Inc.1—
Nokia of America Corporation1$145.000
CONSOR Engineers, LLC1$165.000
WTI Holdings LLC1$95.000
Hella Electronics Corporation1$100.000
TechFuturiq LLC1$72.800
Valeo North America, Inc.1$111.220
LEONI WIring Systems, Inc.1$92.123
PDF Engineering LLC1$86.736
Jacobs Civil Consultants, Inc.1$228.800
SRI Tech Solutions, Inc.1$86.029
OSEH Inc.1$148.990
Bechtel Energy Inc.1$157.032
Ramboll Americas Engineering Solutions, Inc1$77.040
MCK Americas Inc1$134.763
Cyprium U.S. Services General Partnership1$134.982
Engineered Concepts, Inc.1$98.700

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$76.646
Cấp II (có chuyên môn)$108.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.300
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$146.995

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202327$111.363
Năm tài chính 202425$105.830
Năm tài chính 202526$111.292
Năm tài chính 202617$117.300

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).