Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC
Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương trung vị được đề nghị: $102.960.
Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC đã nộp 39 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 28 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Faurecia Emissions Control Technologies, USA, LLC: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Industrial Program Leader | 3 | $100.960 |
| UAP Manager | 3 | $107.537 |
| Computational Fluid Dynamics (CFD) Engineer | 3 | $129.030 |
| Resident Engineer | 3 | $122.000 |
| Program Manufacturing Leader | 2 | $98.867 |
| Material Laboratory Manager | 2 | $129.626 |
| FES&P Engineer | 2 | $83.025 |
| Senior Quality Engineer | 2 | $106.350 |
| CAE/ALD Lead | 1 | $118.557 |
| Account Manager | 1 | $107.000 |
| Gas Storage System Program Development Leader | 1 | $90.000 |
| Master Scheduler | 1 | $78.000 |
| Engineering Technical Lead | 1 | $102.960 |
| Zero Emissions Systems Program Manufacturing Leader | 1 | $102.960 |
| Materials Engineer | 1 | $72.500 |
| Plant Program Team Leader | 1 | $70.000 |
| Logistics Analyst | 1 | $88.000 |
| HR Reporting & Analytics Specialist | 1 | $85.842 |
| Tooling Development Engineer | 1 | $89.501 |
| Steel Commodity Leader- Purchasing | 1 | $85.000 |
| Manufacturing Process Engineer | 1 | $72.000 |
| Inventory Analyst | 1 | $69.863 |
| Tool Design Supervisor | 1 | $98.000 |
| Faurecia Excellence System and Productivity Engineer | 1 | $82.000 |
| Voice of the Customer Manager, Ford CBU | 1 | $121.022 |
| Deputy Warehouse Manager | 1 | $81.000 |
| Deputy Plant Manager | 1 | $138.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 18 | $101.960 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $85.000 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $107.537 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $121.156 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)26%
- Cấp II (có chuyên môn)51%
- Cấp III (có kinh nghiệm)3%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)21%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers15
- Industrial Production Managers10
- Mechanical Engineers7
- Materials Engineers3
- Logisticians3
- Compensation, Benefits, and Job Analysis Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Deputy Plant Manager | $138.000 Cấp IV | Columbus, IN | 28 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computational Fluid Dynamics (CFD) Engineer | $155.551 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 10 thg 2, 2026 | 30 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Deputy Warehouse Manager | $81.000 Cấp II | Fort Wayne, IN | 19 thg 12, 2025 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Program Leader | $104.313 Cấp II | Columbus, IN | 30 thg 9, 2025 | 7 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident Engineer | $131.040 Cấp IV | Auburn Hills, MI | 25 thg 6, 2025 | 3 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| UAP Manager | $107.537 Cấp II | Columbus, IN | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| FES&P Engineer | $90.350 Cấp I | Columbus, IN | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| UAP Manager | $107.537 Cấp II | Columbus, IN | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident Engineer | $122.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 20 thg 3, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Material Laboratory Manager | $134.396 Cấp IV | Columbus, IN | 21 thg 11, 2024 | 7 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Program Leader | $100.301 Cấp II | Columbus, IN | 8 thg 10, 2024 | 24 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Resident Engineer | $122.000 Cấp II | Auburn Hills, MI | 16 thg 9, 2024 | 20 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Faurecia Excellence System and Productivity Engineer | $82.000 Cấp I | Columbus, IN | 10 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Voice of the Customer Manager, Ford CBU | $121.022 Cấp II | Auburn Hills, MI | 8 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Tool Design Supervisor | $98.000 Cấp II | Columbus, IN | 13 thg 2, 2024 | 13 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Inventory Analyst | $69.863 Cấp II | Fort Wayne, IN | 29 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Steel Commodity Leader- Purchasing | $85.000 Cấp I | Farmington Hills, MI | 3 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Computational Fluid Dynamics (CFD) Engineer | $129.030 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 31 thg 7, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $106.350 Cấp II | Columbus, IN | 27 thg 7, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Computational Fluid Dynamics (CFD) Engineer | $129.030 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 24 thg 7, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Quality Engineer | $106.350 Cấp II | Columbus, IN | 20 thg 7, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Tooling Development Engineer | $89.501 Cấp II | Columbus, IN | 3 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| CAE/ALD Lead | $118.557 Cấp II | Columbus, IN | 18 thg 10, 2022 | 1 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manufacturing Leader | $105.000 Cấp I | Columbus, IN | 18 thg 10, 2022 | 18 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Account Manager | $107.000 Cấp I | Columbus, IN | 30 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Material Laboratory Manager | $124.857 Cấp IV | Columbus, IN | 30 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Gas Storage System Program Development Leader | $90.000 Cấp II | Farmington, MI | 29 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manufacturing Leader | $92.734 Cấp II | Columbus, IN | 26 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Master Scheduler | $78.000 Cấp I | Columbus, IN | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| FES&P Engineer | $75.700 Cấp I | Columbus, IN | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Industrial Program Leader | $100.960 Cấp I | Columbus, IN | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| UAP Manager | $100.000 Cấp I | Columbus, IN | 26 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Zero Emissions Systems Program Manufacturing Leader | $102.960 Cấp II | Farmington Hills, MI | 26 thg 9, 2022 | 7 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Engineering Technical Lead | $102.960 Cấp II | Farmington Hills, MI | 26 thg 9, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Logistics Analyst | $88.000 Cấp II | Farmington Hills, MI | 30 thg 9, 2021 | 30 thg 9, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Manufacturing Process Engineer | $72.000 Cấp I | Columbus, IN | 18 thg 6, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Materials Engineer | $72.500 Cấp II | Columbus, IN | 18 thg 6, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| HR Reporting & Analytics Specialist | $85.842 Cấp IV | Farmington Hills, MI | 26 thg 4, 2021 | 15 thg 7, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Plant Program Team Leader | $70.000 Cấp III | Colulmbus, IN | 18 thg 5, 2020 | 1 thg 10, 2020 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).