Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Compensation, Benefits, and Job Analysis Specialists

Compensation, Benefits, and Job Analysis Specialists: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 13-1141. 458 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $91.510, khoảng giữa $70.992–$127.000.

Đơn đăng ký (LCA)458
Mức lương trung vị được đề xuất$91.510
Nửa giữa của mức lương$70.992–$127.000
Phân vị thứ 10–90$59.300–$162.000

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)120$66.301
Cấp II (có chuyên môn)139$87.069
Cấp III (có kinh nghiệm)90$113.664
Cấp IV (thành thạo toàn diện)90$145.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Amazon Web Services, Inc.53$127.000
Willis Towers Watson US LLC36$85.000
Mercer (US) LLC20$75.368
Amazon.com Services LLC17$125.000
Microsoft Corporation8$177.969
Google LLC7$148.500
ByteDance Inc.7$122.640
Cognizant Technology Solutions US Corp6$108.960
Cummins Inc.6$85.200
The Segal Company (Eastern States), Inc.6$69.597
Goldman Sachs Services LLC5$76.400
Dell USA L.P.4$131.596
Hewlett Packard Enterprise Company4$93.246
Roblox Corporation4$191.620
Meta Platforms, Inc4$187.049
Amazon Development Center U.S., Inc.4$124.990
TT Commerce & Global Services LLC4$121.730
Pension Associates Retirement Planning, LLC3$150.000
Citibank, N.A.3$145.000
Mercer Health & Benefits LLC3$79.800
Empower Alliance Inc.3$58.458
Sealed Air Corporation (US)3$71.350
Manhattan Employment Services, Inc.3$69.597
Aon Consulting, Inc.3$95.000
PTC Inc.3$123.754
BNP Paribas RCC Inc.3$95.000
Uber Technologies, Inc.3$104.300
Apple Inc.3$91.600
Covenant Holdings Group, LLC.3$63.000
Lazydays Support Services, LLC3$67.200
TSMC Arizona Corporation3$85.400
Blcr Networks LLC3$79.290
Amazon Data Services, Inc3$120.000
NYX, Inc.2$51.459
Source One Business Services, LLC2$65.374
The University of Texas Rio Grande Valley2$53.822
Bechtel Global Corporation2$139.404
F5, Inc.2$120.000
Wei-Chuan U.S.A. Inc.2$53.388
The Segal Company (Western States), Inc.2$83.106
The University of Iowa2$75.924
Mercer Health & Benefits Administration LLC2$54.000
Amphastar Pharmaceuticals Inc.2$69.264
Laborers’ and Retirement Board Employees’ Annuity and Benefit Fund of Chicago2$75.158
Macy's Corporate Services, LLC2$78.100
Pallet One, Inc2$47.000
Scholastic Inc.2$129.320
Coastal Bend College2$40.350
CIBC Bank USA2$117.800
Kettering Medical Center2$46.051

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202387$75.000
Năm tài chính 202487$95.000
Năm tài chính 2025130$85.654
Năm tài chính 2026154$104.656

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).