Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › SAP Solution Architect

SAP Solution Architect: Mức lương H-1B

86 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh SAP Solution Architect. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $123.828; khoảng giữa $105.762–$146.863.

Đơn đăng ký (LCA)86
Mức lương trung vị được đề xuất$123.828
Nửa giữa của mức lương$105.762–$146.863
Phân vị thứ 10–90$84.980–$173.774

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
NTT DATA Business Solutions Inc.7$136.552
Sierra Digital Inc3$117.208
Global IT Solutions Inc3$140.000
BlueRibbon Global Technologies LLC2$94.006
Mirion Technologies (US), Inc.2$118.196
Weill Cornell Medical College2$164.650
Kastech Solutions LLC2$125.500
IT Resonance, Inc.2$120.000
FBS Inc2$156.000
Adisols LLC2$92.135
Mindsprint Inc.2$112.610
Imr Soft LLC2$120.000
Crave Infotech LLC2$123.998
HITECH Network Solutions LLC2$85.765
Amlogix Inc2—
Global IT Family LLC2—
Zenith Services Inc2$129.667
Sai Business Solutions LLC2$82.000
Open Systems, Inc.1$113.360
FutureTech Consultants LLC1$107.765
ASAR America, Inc.1$120.000
Broad Peak Systems Inc1$60.000
Ayras Technologies LLC1$85.000
Icon Global Technologies LLC1$94.016
DVR Softek Inc.1$120.000
Nouryon Chemicals LLC1$140.500
Bhrigus Inc.1$108.222
KJ Info LLC1$94.432
Edisto Technologies & Consulting LLC1$80.100
Toyota Material Handling Inc.1$156.992
Karl Storz Endoscopy - America, Inc.1$197.855
Pyxus Holdings, Inc.1$110.000
Leprino Foods Company1$146.817
Globex IT Solutions, Inc.1$89.710
Centra, Inc.1$140.000
Clover Technology Solutions Inc.1$117.666
Capital IT Solutions INC1$70.000
EDF Renewables, Inc.1$147.784
Merkle Inc.1$184.652
Yash Technologies, Inc1$150.000
Sage Group Technologies Inc1$105.050
RAM TEK Communications LLC1$85.530
Ben E. Keith Company1$220.000
Fareva USA, Inc.1$126.000
MOURI Tech, LLC1$106.000
Tek Leaders Inc1$124.000
Praitech Inc1$77.293
Lam Research Corporation1$173.638
Intone Networks, Inc.1$123.656
Global Infrastructure Services LLC1$106.371
Prosap Systems Inc.1—
eNcloud Services LLC1$114.754
Pi Labs Inc1$189.592
Prime S4 Technologies LLC1$175.427
Versant Media, LLC1$207.609
Retailsolutions North America Limited1$220.000
Sumitomo Biorational Company LLC1$156.998
Effulgent Inc1$150.000
City Gurus Inc.1$149.718
Global Enterprise Tech Resources, Inc.1$128.877

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$70.000
Cấp II (có chuyên môn)$106.882
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.491
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$149.718

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202322$117.500
Năm tài chính 202423$120.000
Năm tài chính 202514$123.828
Năm tài chính 202621$140.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).