Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Security Engineer

Security Engineer: Mức lương H-1B

882 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Security Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $132.579; khoảng giữa $100.002–$171.330.

Đơn đăng ký (LCA)882
Mức lương trung vị được đề xuất$132.579
Nửa giữa của mức lương$100.002–$171.330
Phân vị thứ 10–90$80.409–$201.376

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Google LLC141$183.000
Meta Platforms, Inc59$190.000
Cisco Systems, Inc.26$133.390
Oracle America, Inc.17$156.166
Saan International,llc17$78.478
Praetorian Security, Inc.12$115.000
Netflix, Inc.11$201.323
Certified Kernel Tech LLC11$131.000
Block, Inc.9$207.200
Intuit Inc.9$139.360
Costco Wholesale Corporation9$175.500
Secureapp Technologies8$80.714
Dexperts Inc.7$81.006
MPG Operations LLC7$94.141
Juniper Networks, Inc.6$131.217
Stellar Cyber Inc.5$108.347
Adobe Inc.5$152.250
Tangent Services Corporation5$100.000
Imr Soft LLC5$151.882
Akamai Technologies, Inc.5$104.550
Makcats Inc5$61.755
W.W. Grainger, Inc.5$123.600
Calif Global Inc.5$167.000
InterSystems Corporation4$118.166
Dropbox, Inc.4$202.750
Salesforce, Inc.4$142.875
New Era Technology, Inc.4$133.250
Texans IT Services, Inc.4$88.050
Mirai Solutions Inc4$93.974
Gartner, Inc.4$102.700
21 Staff LLC4$84.500
United Wholesale Mortgage, LLC4$102.500
Flatiron Health, Inc.4$112.008
Coinbase, Inc.4$137.925
Delviom LLC4$92.226
Nexus IT Inc4$77.829
Cloudflare, Inc.4$146.000
Epitec, Inc.4$135.200
Stripe, Inc.4$173.232
Sunrun, Inc.4$145.662
Ab Technologies Inc3$101.000
Aware, Inc.3$120.000
Xenoninfotek, Inc3$90.542
Afterpay US, Inc.3$253.330
Figma, Inc.3$145.000
WCG Clinical, Inc.3$80.413
SoftNice, Inc.3$90.397
Anvil Ventures, Inc.3$115.000
Cigniti Technologies, Inc.3$100.000
Hallmark Global Technologies Inc3$96.000
Sapphire Software Solutions, Inc.3$84.000
Teksoft Systems Inc3$110.544
Securonix, Inc.3$102.024
Autodesk, Inc.3$107.300
DoorDash, Inc.3$164.133
Candor PS LLC3$91.354
Soft Parch LLC3$115.066
Outpace LLC3$83.700
A Square Ideas LLC3$69.000
Tek Leaders Inc3$98.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$90.194
Cấp II (có chuyên môn)$111.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$145.643
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$189.592

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023206$125.950
Năm tài chính 2024223$125.400
Năm tài chính 2025242$136.325
Năm tài chính 2026187$148.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).