Trang chủ › Chức danh › Senior Cloud Engineer
Senior Cloud Engineer: Mức lương H-1B
463 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Cloud Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $120.029; khoảng giữa $109.475–$140.000.
Đơn đăng ký (LCA)463
Mức lương trung vị được đề xuất$120.029
Nửa giữa của mức lương$109.475–$140.000
Phân vị thứ 10–90$101.053–$155.690
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments | 63 | $112.923 |
| Fidelity Technology Group, LLC | 55 | $104.634 |
| Caremark LLC | 13 | $145.000 |
| Ameriprise Financial, Inc. | 12 | $142.650 |
| Dish Wireless LLC | 8 | $114.379 |
| Citizens Financial Group, Inc. | 8 | $133.848 |
| Cloud Software Group, Inc. | 6 | $150.000 |
| Firstnet Global LLC | 5 | $83.658 |
| CVS Shared Services Resources LLC | 5 | $150.000 |
| Matilda Cloud, Inc | 5 | $120.000 |
| Ellucian Company LLC | 4 | $121.532 |
| Foundation Medicine, Inc. | 3 | $150.197 |
| Omaha Public Power District | 3 | $133.900 |
| 7-Eleven, Inc. | 3 | $117.972 |
| GBT US LLC | 3 | $128.877 |
| Pyramid Technology Solutions, Inc | 3 | $126.090 |
| Maruthi Technologies Inc | 3 | $106.974 |
| Koerber Pharma Software, Inc. | 3 | $78.478 |
| Motion Industries, Inc. | 3 | $122.500 |
| Techsur Solutions, LLC | 3 | $131.347 |
| Academy, LTD | 3 | $136.000 |
| CMG Mortgage, Inc. | 3 | $158.362 |
| Zurich American Insurance Company | 3 | $130.000 |
| Dynatrace LLC | 3 | $130.800 |
| Compass Group USA, Inc. | 2 | $127.122 |
| Viacom International Inc. | 2 | $150.000 |
| Veridic Solutions LLC | 2 | $81.000 |
| IBM Corporation | 2 | $146.984 |
| Sony Pictures Entertainment Inc. | 2 | $122.500 |
| Tory Burch, LLC | 2 | $142.019 |
| Accion Labs | 2 | $118.000 |
| Memorial Sloan Kettering Cancer Center | 2 | $167.500 |
| Digital Intelligence Systems, LLC | 2 | $150.000 |
| Matson Navigation Company | 2 | $130.000 |
| Deloitte Touche Tohmatsu Services, LLC | 2 | $110.650 |
| Premier, Inc. | 2 | $133.957 |
| CARFAX, Inc. | 2 | $102.725 |
| Astute LLC | 2 | $93.746 |
| WWEX Franchise Holdings, LLC | 2 | $127.500 |
| Global Atlantic Financial Company | 2 | $141.250 |
| American Psychological Association | 2 | $122.000 |
| InterSystems Corporation | 2 | $152.500 |
| Artificial Intelligence Technologies LLC | 2 | $95.545 |
| The U.S. Pharmacopeial Convention | 2 | $140.000 |
| C.H. Robinson Worldwide, Inc. | 2 | $155.250 |
| FinThrive, Inc. | 2 | $100.154 |
| Sirius XM Radio Inc. | 2 | $150.000 |
| Artifint Technologies LLC | 2 | $107.910 |
| HCA Management Services LP | 2 | $116.126 |
| Elite eXceed LLC | 2 | $102.000 |
| M3bi LLC | 2 | $102.500 |
| PACCAR Inc | 2 | $120.328 |
| Pantar Solutions Inc | 2 | $135.000 |
| Dun & Bradstreet, Inc. | 2 | $145.000 |
| National Cable Communications LLC | 2 | $162.734 |
| Presidio Networked Solutions, LLC | 2 | $140.000 |
| Rise Companies Corp | 2 | $155.124 |
| The Hertz Corporation | 2 | $147.450 |
| Aetna Resources LLC | 2 | $146.890 |
| BMR Infotek, Inc | 2 | $124.800 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $114.400 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $110.365 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $137.816 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 116 | $114.400 |
| Năm tài chính 2024 | 115 | $122.011 |
| Năm tài chính 2025 | 96 | $125.000 |
| Năm tài chính 2026 | 123 | $119.700 |
Thành phố
- Westlake, TX61
- Durham, NC52
- McLean, VA18
- Plano, TX17
- Irving, TX15
- Austin, TX11
- Boston, MA10
- New York, NY9
- Minneapolis, MN9
- Richardson, TX9
- Phoenix, AZ8
- Alpharetta, GA7
- Reston, VA6
- Houston, TX6
- Jersey City, NJ5
- Birmingham, AL5
- Merrimack, NH5
- Littleton, CO4
- Leander, TX4
- Schaumburg, IL4
- San Francisco, CA3
- Omaha, NE3
- Bridgeville, PA3
- Frisco, TX3
- Johnston, RI3
- Cumming, GA3
- Salt Lake City, UT3
- Katy, TX3
- Clarksburg, MD3
- Virginia, VA3
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).