Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Engineer, Software

Senior Engineer, Software: Mức lương H-1B

358 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Engineer, Software. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $142.100; khoảng giữa $122.022–$159.100.

Đơn đăng ký (LCA)358
Mức lương trung vị được đề xuất$142.100
Nửa giữa của mức lương$122.022–$159.100
Phân vị thứ 10–90$105.997–$170.694

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
T-Mobile USA, Inc.128$153.643
DISH Network LLC36$116.189
Ice Mortgage Technology, Inc.28$143.200
OneMain General Services Corporation18$106.604
Dish Wireless LLC17$117.021
CarMax Enterprise Services, LLC ("CES")12$140.000
CarMax Enterprise Services, LLC12$160.000
USA Waste-Management Resources, LLC9$125.000
Genuine Parts Company8$110.000
Empower Retirement, LLC7$162.590
Samsung Research America, Inc.5$172.931
Social Finance, LLC5$180.000
Panasonic Corporation of North America (PNA)5$122.450
SLK America Inc5$80.000
ICMA Retirement Corporation4$122.500
Ensemble RCM LLC4$127.965
Intelliswift Software, Inc.3$142.002
Verint Systems Inc.3$113.700
Verint Americas, Inc.3$109.099
Live Nation Worldwide, Inc.3$167.670
Safeway Inc.3$164.800
Pacific Biosciences of California, Inc.2$146.866
ST Engineering iDirect, Inc.2$140.517
Dish Wireless, L.L.C.2$113.006
Alps Alpine North America, Inc.2$118.940
TriNetX, LLC2$123.000
National Student Clearinghouse2$149.308
Dish Network L.L.C.2$122.491
PRA Group, Inc.2$129.938
Masimo Corporation1$119.000
Becton, Dickinson and Company (BD)1$160.000
Psemi Corporation1$125.000
Charter Communications, Inc.1$123.219
Motorola Mobility LLC1$156.401
Karma Automotive, Inc.1$160.636
F5, Inc.1$180.231
Shape Security, Inc.1$172.422
Walt Disney Pictures1$168.436
Bayer U.S. LLC1$123.102
ARRIS Global Services, Inc.1$112.914
LandisGyr Technology, Inc.1$121.000
Encora Digital LLC1$172.000
Eikon Therapeutics, Inc.1$155.605
Deere & Company1$116.600
WM Corporate Services, Inc.1$137.974
Galileo Financial Technologies1$183.397
Schrill Technologies Inc1$74.131
Highbrow LLC1$180.960
Waste Management National Services, Inc.1$147.430
National Grid USA Service Company, Inc.1$144.839
Capri USA Group Inc.1$138.486
American Tower Corporation1$141.159
Shopify (USA) Inc.1$213.512

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$81.307
Cấp II (có chuyên môn)$117.021
Cấp III (có kinh nghiệm)$151.822
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$150.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202395$140.926
Năm tài chính 202498$146.837
Năm tài chính 2025112$142.592
Năm tài chính 202646$134.971

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).