Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Quality Engineer

Senior Quality Engineer: Mức lương H-1B

991 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $119.200; khoảng giữa $105.290–$132.158.

Đơn đăng ký (LCA)991
Mức lương trung vị được đề xuất$119.200
Nửa giữa của mức lương$105.290–$132.158
Phân vị thứ 10–90$91.970–$147.846

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
The MathWorks, Inc.127$119.912
Optum Services, Inc.57$115.918
Wal-Mart Associates, Inc.48$126.041
The Kroger Company38$118.230
American Express Travel Related Services Company, Inc.38$153.032
General Motors27$136.180
Medtronic, Inc.21$104.562
Sirius XM Radio Inc.17$120.000
Delta Dental Insurance Company14$125.000
Becton, Dickinson and Company14$121.500
Covidien LP13$105.865
Intuitive Surgical Operations, Inc.10$141.637
Robinhood Markets, Inc.7$153.000
United Wholesale Mortgage, LLC7$135.000
CVS Shared Services Resources LLC7$130.000
Dollar General Corporation6$106.600
ServiceNow, Inc.6$136.904
Tesla, Inc.6$140.400
Argon Medical Devices6$110.000
Procept BioRobotics Corporation6$131.844
Tek Leaders Inc6$78.000
Ancestry.com Operations Inc.6$129.719
Humana Inc.5$113.164
NIKE USA Inc.5$133.900
Joby Aero, Inc.5$161.000
Nexient LLC4$96.117
Symbotic LLC4$129.916
Zeco Systems, Inc.4$139.968
Red Hat, Inc.4$127.016
Camber Spine Technologies, LLC4$81.000
IT Spin Inc4$94.000
LTIMindtree Limited4$77.854
Boston Scientific Corporation4$110.772
J.B. Hunt Transport, Inc.4$111.000
Tavant Technologies, Inc.4$102.742
Wine.com, LLC3$131.000
HUSCO Automotive Holdings, LLC3$102.037
Vendor Credentialing Service, LLC3$98.405
Curriculum Associates, LLC.3$125.000
City National Bank3$87.027
Bloom Energy Corporation3$128.000
WWEX Franchise Holdings, LLC3$126.742
Bright Horizons Children's Centers LLC3$86.250
Neotek Solutions LLC3$75.000
Dieomatic Incorporated3$100.000
Penumbra, Inc.3$117.166
United HealthCare Services, Inc.3$120.120
Lear Corporation3$96.000
Fanatics Retail Group Fulfillment, LLC3$126.422
Niowave Inc3$105.000
Auria Solutions USA, Inc.3$100.025
Samsara Inc.3$140.358
Pursuit Software, Inc.3$68.000
Kostal of America, Inc.3$117.900
VAStek Inc.3$92.976
Inspire Resources, LLC3$110.000
Stryker Corporation3$82.202
Rosco Inc.3$80.132
Bayone Solutions, Inc.3$135.200
Q2 Software, Inc.3$124.904

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$78.500
Cấp II (có chuyên môn)$101.950
Cấp III (có kinh nghiệm)$119.808
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$130.291

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023240$115.000
Năm tài chính 2024257$115.530
Năm tài chính 2025278$122.000
Năm tài chính 2026188$119.912

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).