Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Software Engineering Manager

Senior Software Engineering Manager: Mức lương H-1B

91 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Software Engineering Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $204.311; khoảng giữa $174.046–$238.262.

Đơn đăng ký (LCA)91
Mức lương trung vị được đề xuất$204.311
Nửa giữa của mức lương$174.046–$238.262
Phân vị thứ 10–90$151.524–$276.500

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Western Union, LLC7$180.911
RecVue, Inc.6$158.500
Cribl, Inc.3$274.456
Maxlinear, Inc.3$155.397
Social Finance, LLC3$270.000
Bear Robotics, Inc.3$213.512
General Motors3$285.000
LMB Mortgage Services Inc.2$150.000
Toast, Inc.2$226.982
Mortgage NEKS LLC2$131.685
Microsoft Corporation2$208.800
Samsung Electronics America, Inc.2$190.000
At&t Services, Inc.2$159.120
Latitude AI, LLC2$229.200
Wayfair LLC2$222.600
Spectro Cloud, Inc.2$232.865
Integrity, LLC2$176.250
Alignable, Inc.2$205.000
Tubi, Inc.2$294.188
Fox Cable Network Services, LLC2$283.135
Upstart Network, Inc.1$195.000
Sensormatic Electronics, LLC1$167.149
GitHub, Inc.1$177.589
OneLook, Inc.1$254.585
TetraScience, Inc.1$180.000
Podium Corporation, Inc.1—
Axon Enterprise, Inc.1$230.000
PayPal, Inc.1$208.953
Stryker Corporation1$194.121
Zuora, Inc.1$232.647
Integral Software, Inc.1$126.690
SnapLogic, Inc.1$232.500
Bose Corporation1$194.626
Elster Solutions, LLC1$184.251
The Gap, Inc.1$211.200
SpaceAge Labs Inc.1$150.000
Ecolab Inc.1$160.135
ChargePoint, Inc.1$228.000
Johnson & Johnson Services, Inc.1$205.000
Consumers Unified LLC1$205.000
Zendesk, Inc.1$272.000
Jones Lang LaSalle Americas, Inc.1$185.000
HERE North America, LLC1$148.949
The Boeing Company1$190.486
Resideo LLC1$168.298
Fanatics Holdings, Inc.1$250.000
Yext, Inc.1$189.592
Google LLC1$368.000
IBM Corporation1$210.787
AgentSync, Inc.1$248.768
Intermec Technologies Corporation1$183.724
Fanatics Loyalty LLC1$250.000
NRG Energy, Inc.1$175.000
CVS Shared Services Resources LLC1$200.000
Alarm.com Incorporated1$181.465
Honeywell International Inc.1$259.700
Noetic Global Corp.1$256.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$182.500
Cấp II (có chuyên môn)$152.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$211.200
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$205.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202314$173.794
Năm tài chính 202416$189.560
Năm tài chính 202523$205.200
Năm tài chính 202635$210.787

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).