Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Systems Engineer

Senior Systems Engineer: Mức lương H-1B

1.222 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Systems Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $125.000; khoảng giữa $107.874–$145.686.

Đơn đăng ký (LCA)1.222
Mức lương trung vị được đề xuất$125.000
Nửa giữa của mức lương$107.874–$145.686
Phân vị thứ 10–90$99.040–$170.413

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
General Motors46$140.354
Qualcomm Technologies, Inc.45$112.882
Fidelity Technology Group, LLC d/b/a Fidelity Investments39$105.997
Fidelity Technology Group, LLC32$101.192
Qualcomm Atheros, Inc.28$126.464
Arriver Software LLC27$104.000
Cloudflare, Inc.23$200.000
EPAM Systems Inc.22$101.000
Randstad Digital, LLC19$132.000
Northwestern Mutual Life Insurance Company14$127.702
Delta Air Lines, Inc.13$140.608
Rockwell Collins Inc.10$102.544
Danlaw, Inc.10$129.250
Zoox Inc.10$186.812
TORC Robotics, Inc.10$167.500
EMC Corporation9$167.424
Ameriprise Financial, Inc.8$139.200
Infinite Computer Solutions, Inc.8$100.000
Boston Scientific Corporation8$120.464
Mcubesoft, LLC.8$81.847
HCA Management Services LP8$100.194
Roku, Inc.8$192.941
Latitude AI, LLC8$186.880
Cloud World, Inc.8$102.877
Medidata Solutions, Inc.6$152.800
St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc.6$116.000
Appridat Solutions LLC6$77.418
Itron, Inc.6$124.620
At&t Services, Inc.6$150.000
Axyomcore Inc.6$159.681
Cox Automotive Corporate Services, LLC5$117.915
Zillow, Inc.5$180.000
Marriott International, Inc.5$163.000
Pearl Consulting Services Inc5$95.000
Webilent Technology, Inc.5$102.500
Cruise LLC5$160.000
Exelon Business Services Company LLC5$114.026
Poulomi Technologies, Inc.5$133.390
Moody's Shared Services, Inc.5$145.000
Rocket Mortgage, LLC5$120.000
Medtronic, Inc.5$119.808
Boomi L.P.5$195.000
Kostal of America, Inc.5$110.100
Williams-Sonoma, Inc.5$135.000
Salesforce, Inc.4$161.180
Randstad Technologies, LLC4$125.000
Maxlinear, Inc.4$109.928
LER TechForce, LLC4$106.719
CNH Industrial America LLC4$131.200
Wisk Aero LLC4$119.652
Citizens Property Insurance Corporation4$110.338
Wellington Management Company LLP4$141.000
Unikon IT Inc4$103.272
Factory Mutual Insurance Company4$109.158
Thales Avionics, Inc.4$121.795
RELX, Inc.4$119.851
ServiceNow, Inc.4$150.135
Trustees of Boston University4$101.000
Union Pacific Railroad Company4$156.760
American Axle & Manufacturing, Inc.4$124.348

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$100.000
Cấp II (có chuyên môn)$110.000
Cấp III (có kinh nghiệm)$127.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$142.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023349$116.250
Năm tài chính 2024310$120.000
Năm tài chính 2025333$133.900
Năm tài chính 2026200$136.849

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).