Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Senior Technical Product Manager

Senior Technical Product Manager: Mức lương H-1B

192 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Technical Product Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $159.856; khoảng giữa $137.260–$180.526.

Đơn đăng ký (LCA)192
Mức lương trung vị được đề xuất$159.856
Nửa giữa của mức lương$137.260–$180.526
Phân vị thứ 10–90$115.594–$199.100

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
PayPal, Inc.14$187.500
NIKE, Inc.13$153.044
Optum Services, Inc.8$125.268
Indeed, Inc.7$190.486
ADP Technology Services, Inc.6$124.860
Chewy, Inc.5$185.000
Smarter Move Talent LLC5$92.539
At&t Services, Inc.5$155.000
Zoox Inc.4$203.295
Autodesk, Inc.4$173.638
Rothy's, Inc.3$185.000
MAS Global Consulting, LLC3$165.000
Employers Reassurance Corporation3$110.000
PatientPoint Network Solutions, LLC3$170.000
Brightree LLC3$145.000
The New York Times Company3$172.641
SquareTrade, Inc.3$155.000
Malwarebytes Corporate Holdco Inc.3$211.275
Dish Wireless LLC2$105.183
Groupon, Inc.2$142.050
CNH Industrial America LLC2$186.450
U.S. Bank National Association2$142.926
Health Intelligence Company, LLC2$186.868
Equinix, Inc.2$163.957
DocuSign Inc.2$175.725
Levi Strauss & Co.2$195.730
ByHeart, Inc.2$157.227
Everquote, Inc.2$172.500
Cloud Data Systems Inc2$111.800
Ancestry.com Operations Inc.2$156.773
Brains Technology Solutions, Inc2$118.456
SDVerse LLC2$131.000
Skybloomasr Inc2$143.520
International Business Machines Corporation1$138.590
Roche Molecular Systems, Inc.1$160.000
Albert Einstein College of Medicine1$130.000
Magnite, Inc.1$129.685
DISH Network LLC1$87.500
Diligent Robotics, Inc.1$165.000
Insulet Corporation1$157.360
Salad Technologies, INC1$160.000
Dotdash Media Inc.1$159.000
Natera, Inc.1$137.322
IAM Robotics, Inc.1$115.000
Talent.com USA, Inc.1$150.000
JPMorgan Chase & Co.1$187.852
TraceLink Inc.1$171.670
Assurance IQ, LLC1$185.100
Procore Technologies, Inc.1$145.820
eSentire America, Inc.1$150.000
Incedo, Inc.1$116.979
LULA Technologies, Inc.1$185.000
Rivian Automotive, LLC1$160.000
United HealthCare Services, Inc.1$123.843
WP Company LLC1$170.914
Vubiquity Inc.1$90.795
ServiceNow, Inc.1$187.741
Guidewire Software, Inc.1$188.700
Adventist Health System Sunbelt Healthcare Corp1$137.072
Match Group LLC1$200.480

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$170.000
Cấp II (có chuyên môn)$158.050
Cấp III (có kinh nghiệm)$150.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$165.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202342$154.522
Năm tài chính 202454$159.902
Năm tài chính 202552$163.494
Năm tài chính 202636$156.500

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).