Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Everquote, Inc.
Everquote, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Everquote, Inc. đã nộp 40 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 39. Mức lương trung vị được đề nghị: $99.715.
Everquote, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Everquote, Inc. đã nộp 40 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 30 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Everquote, Inc.: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Quantitative Analyst | 9 | $77.457 |
| Senior Analyst | 4 | $96.543 |
| Data Scientist | 3 | $136.645 |
| Senior Quantitative Analyst | 3 | $90.230 |
| Senior Engineer | 3 | $151.257 |
| Product Manager | 3 | $124.675 |
| Senior Accountant | 2 | $86.000 |
| Senior Quantitative Analyst (Business) | 2 | $86.330 |
| Senior Technical Product Manager | 2 | $172.500 |
| GM, Enterprise Business (business Development Manager) | 1 | $240.000 |
| Senior Quantatative Analyst | 1 | $99.715 |
| Senior Cloud Engineer I | 1 | $150.000 |
| Staff Accountant | 1 | $63.669 |
| Manager, Engineer | 1 | $190.887 |
| Engineer | 1 | $125.000 |
| Senior Revenue Accountant | 1 | $87.000 |
| Cloud Engineer | 1 | $178.131 |
| Director, Strategy & Operations | 1 | $180.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $99.715 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $85.000 |
| Năm tài chính 2025 | 15 | $102.856 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $120.744 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)48%
- Cấp II (có chuyên môn)42%
- Cấp III (có kinh nghiệm)2%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Data Scientists16
- Software Developers7
- Accountants and Auditors4
- Economists3
- Computer and Information Systems Managers3
- General and Operations Managers2
- Financial Quantitative Analysts2
- Marketing Managers1
- Market Research Analysts and Marketing Specialists1
- Computer Systems Engineers/Architects1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Engineer | $151.257–$171.257 Cấp II | Arlington, MA | 30 thg 4, 2026 | 14 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $75.000–$85.000 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $75.000–$85.000 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst | $90.230–$103.230 Cấp I | Cambridge, MA | 16 thg 3, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Analyst | $90.230–$104.230 Cấp I | Cambridge, MA | 8 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Strategy & Operations | $180.000–$210.000 Cấp II | Cambridge, MA | 1 thg 12, 2025 | 15 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cloud Engineer | $178.131–$194.200 Cấp IV | Cambridge, MA | 14 thg 11, 2025 | 13 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Product Manager | $180.000–$200.000 Cấp III | Cambridge, MA | 14 thg 11, 2025 | 20 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst | $102.856–$120.000 Cấp II | Cambridge, MA | 30 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $82.000–$102.000 Cấp I | Cambridge, MA | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Product Manager | $165.000–$185.000 Cấp I | Cambridge, MA | 21 thg 5, 2025 | 27 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $136.656–$156.656 Cấp I | Cambridge, MA | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer | $125.000–$145.000 Cấp II | Cambridge, MA | 20 thg 5, 2025 | 27 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Revenue Accountant | $87.000–$107.000 Cấp II | Cambridge, MA | 13 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $79.914–$99.914 Cấp I | Cambridge, MA | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $65.000–$85.000 Cấp I | Brighton, MA | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $82.000–$102.000 Cấp I | Cambridge, MA | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $82.000–$102.000 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Data Scientist | $146.021–$166.021 Cấp II | Cambridge, MA | 7 thg 4, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $151.257–$171.257 Cấp II | Arlington, MA | 19 thg 2, 2025 | 13 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $84.039–$104.039 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 1, 2025 | 15 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Analyst | $102.856–$120.000 Cấp II | Cambridge, MA | 13 thg 12, 2024 | 23 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manager, Engineer | $190.887–$210.887 Cấp IV | Cambridge, MA | 25 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Accountant | $87.000–$107.000 Cấp II | Cambridge, MA | 19 thg 7, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst | $110.000–$130.000 Cấp II | Cambridge, MA | 8 thg 7, 2024 | 20 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $136.645–$156.645 Cấp II | Cambridge, MA | 17 thg 5, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Analyst | $74.922–$105.000 Cấp I | Quincy, MA | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $83.000 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Staff Accountant | $63.669–$84.500 Cấp I | Cambridge, MA | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $150.000–$190.000 Cấp II | Cambridge, MA | 10 thg 5, 2023 | 29 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Cloud Engineer I | $150.000–$165.000 Cấp II | Cambridge, MA | 5 thg 5, 2023 | 22 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Analyst (Business) | $82.659–$110.000 Cấp I | Cambridge, MA | 4 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Analyst | $85.280–$110.000 H-1B1 (Singapore) · Cấp II | Cambridge, MA | 18 thg 4, 2023 | 20 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Product Manager | $124.675–$164.900 Cấp II | Miami, FL | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $73.500–$92.000 Cấp I | Cambridge, MA | 4 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantatative Analyst | $99.715–$120.000 Cấp II | Seattle, WA | 21 thg 3, 2023 | 20 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Accountant | $85.000–$95.000 Cấp II | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2022 | 20 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $120.000–$130.000 Cấp I | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2022 | 20 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Analyst (Business) | $90.000–$100.000 Cấp I | Cambridge, MA | 29 thg 3, 2022 | 13 thg 8, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| GM, Enterprise Business (business Development Manager) | $240.000–$260.000 Cấp IV | Cambridge, MA | 9 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).