Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Software Test Engineer

Software Test Engineer: Mức lương H-1B

1.398 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Software Test Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $90.000; khoảng giữa $80.475–$108.681.

Đơn đăng ký (LCA)1.398
Mức lương trung vị được đề xuất$90.000
Nửa giữa của mức lương$80.475–$108.681
Phân vị thứ 10–90$72.434–$133.246

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tech Mahindra (americas), Inc181$99.736
Arista Networks, Inc.56$120.768
Infocons Inc54$80.475
Versa Networks, Inc.37$164.154
Mastech Digital Technologies, Inc.28$86.632
L&T Technology Services Limited23$86.923
Sawtest Solution Inc.22$50.856
Nokia of America Corporation22$171.501
Decision Six Inc16$80.475
Arcus Technologies15$82.000
Astir IT Solutions, Inc13$71.500
Astir Services LLC11$70.000
General Motors10$126.274
Compunnel Software Group, Inc10$126.000
Neumeric Technologies Corporation9$83.200
Cirrus Logic International Semiconductor LTD.9$141.367
Infinite Computer Solutions, Inc.9$83.994
Zurich American Insurance Company8$102.486
Sage IT Inc8$74.381
Caterpillar Inc.8$91.998
Javen Technologies Inc.8$103.300
Relevantz Technology Services, Inc.8$103.500
Randstad Digital, LLC8$112.486
Testing Mavens LLC7$100.000
Evoke Technologies6$82.410
Xoriant Corporation6$94.300
Astir Technologies, LLC6$78.750
Shari Consulting LLC6$91.750
Ford Motor Company6$109.685
ERP Analysts, Inc.6$77.137
Vennison Technologies Inc6$82.000
Wise Equation Solutions Inc6$96.616
Friendly Consultants Inc6$96.500
CNH Industrial America LLC5$115.000
Pandit View Software LLC5$72.259
Centific Technologies, Inc.5$87.000
Xebia USA Inc.5$90.000
Pax Technology Inc5$74.776
Amdocs, Inc.5$85.000
Agreeya Solutions, Inc.4$77.322
Econtenti Inc4$91.354
Laksan Technologies LLC4$100.459
Vaspire Technologies, Inc.4$92.500
Synerzy Software Solutions Inc4$81.796
Visa U.S.A. Inc.4$94.068
Applause App Quality, Inc.4$118.080
Populus Group LLC4$93.600
SysPro IT Solutions Inc4$85.000
BRUHAT Technologies Inc.4$78.428
Centific Global Solutions, Inc.4$83.839
Engineering Square, LLC4$79.682
Panha Solutions Inc4$83.000
MTR IT Solutions Inc4$101.300
Isoftech Inc4$102.250
eRay Technologies, LLC4$84.500
Actalent Services, LLC.4$100.235
Google LLC4$177.000
Atek IT Inc4$80.000
NthLine Solutions LLC4$99.611
Vsit LLC4$89.378

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$75.032
Cấp II (có chuyên môn)$87.672
Cấp III (có kinh nghiệm)$114.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$155.456

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023347$88.000
Năm tài chính 2024355$89.690
Năm tài chính 2025419$86.923
Năm tài chính 2026232$100.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).