Trang chủ › Chức danh › SQA Engineer
SQA Engineer: Mức lương H-1B
93 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh SQA Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $91.853; khoảng giữa $87.306–$99.934.
Đơn đăng ký (LCA)93
Mức lương trung vị được đề xuất$91.853
Nửa giữa của mức lương$87.306–$99.934
Phân vị thứ 10–90$80.550–$109.340
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Friendly Consultants Inc | 49 | $91.853 |
| Markit North America, Inc. | 6 | $110.194 |
| Conglomerate IT Services Inc | 5 | $83.962 |
| Conglomerateit LLC | 4 | $87.242 |
| NobleSoft Solutions, Inc. | 3 | $84.000 |
| Igt | 2 | $111.956 |
| Itarks Inc | 2 | $96.490 |
| Altext Inc | 1 | $63.000 |
| Kyyba Tech Inc. | 1 | $87.000 |
| S&P Global Market Intelligence Inc. | 1 | $90.000 |
| Synapse Tech Services Inc. | 1 | $76.149 |
| Cloud Revolute Inc | 1 | $75.000 |
| Atlona, Inc. | 1 | $94.554 |
| Infowave Systems Inc | 1 | $73.000 |
| IHS Global Inc. | 1 | $117.215 |
| SkillNet Solutions, Inc. | 1 | $103.000 |
| KP IT Solutions LLC | 1 | $87.000 |
| Indus Group, Inc. | 1 | $103.420 |
| Axyomcore Inc. | 1 | $102.565 |
| Hamaara Technologies LLC | 1 | $111.363 |
| Implify Inc | 1 | $102.814 |
| Avco Consulting, Inc | 1 | $98.862 |
| Align Technology, Inc. | 1 | $143.000 |
| Sai Business Solutions LLC | 1 | $67.000 |
| SK hynix memory solutions America inc. | 1 | $155.000 |
| Payforward LLC | 1 | $80.000 |
| RC4Vets LLC | 1 | $62.500 |
| ARxIUM, Inc. | 1 | $67.780 |
| Primesoft, Inc. | 1 | $102.086 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $85.472 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $91.853 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $104.558 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $119.062 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 16 | $90.926 |
| Năm tài chính 2024 | 23 | $91.853 |
| Năm tài chính 2025 | 27 | $98.862 |
| Năm tài chính 2026 | 20 | $91.811 |
Thành phố
- Blue Ash, OH8
- Charlotte, NC6
- Dublin, OH6
- Cincinnati, OH4
- San Jose, CA3
- Duluth, GA3
- Cumming, GA3
- McKinney, TX3
- Alpharetta, GA3
- Mt Laurel Township, NJ2
- Farmington Hills, MI2
- New York, NY2
- Schenectady, NY2
- Irving, TX2
- Fremont, CA2
- O'Fallon, MO2
- Dallas, TX2
- Princeton, NJ2
- Minnetonka, MN2
- Brookfield, WI2
- Milford, MI2
- Bloomington, IL1
- Austin, TX1
- Columbus, OH1
- Raleigh, NC1
- Reno, NV1
- Ann Arbor, MI1
- Rocky Hill, CT1
- Kingwood, TX1
- Bentonville, AR1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).