Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Engineering Manager

Sr. Engineering Manager: Mức lương H-1B

111 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Engineering Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $184.870; khoảng giữa $152.624–$224.689.

Đơn đăng ký (LCA)111
Mức lương trung vị được đề xuất$184.870
Nửa giữa của mức lương$152.624–$224.689
Phân vị thứ 10–90$137.338–$256.000

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Target Enterprise, Inc.22$154.890
American Express Travel Related Services Company, Inc.10$178.200
Maganti IT Resources LLC4$141.440
Adobe Inc.3$230.000
Seagate US LLC3$174.554
Highspot, Inc.3$275.000
Asphalt Buyer II, LLC3$148.435
OPTX Solutions, LLC2$120.806
FBG Enterprises Opco, LLC2$261.487
Peloton Interactive, Inc.2$239.195
Medable, Inc.2$270.000
Medtronic, Inc.2$140.836
Zumper, Inc.2$213.000
RudderStack Inc2$208.838
Melaleuca, Inc.2$118.000
Quizlet, Inc.2$274.186
DocuSign Inc.1$227.678
Medely, Inc.1$200.000
Sense Talent Labs, Inc.1$255.000
Learneo, Inc.1$251.750
Ad.net1$220.000
Rx Savings, LLC1$122.000
DoorDash, Inc.1$260.000
PreZero US, Inc.1$160.000
Splunk, Inc.1$249.480
Twin Health, Inc.1$235.000
Upwork, Inc.1$224.689
Electronic Arts Inc.1$207.975
VMware, Inc.1$266.500
Anaplan, Inc.1$233.000
McKesson Corporation1$160.000
Ebates Performance Marketing, Inc.1$213.619
STERIS Corporation1$144.000
Ridecell, Inc.1$217.350
Covidien LP1$156.395
Box, Inc.1$274.206
Specialist Resources Global, Inc.1$186.300
Salesforce, Inc.1$240.000
Aetna Resources LLC1$172.636
Databricks, Inc.1$251.576
Betterment Holdings, Inc.1$210.000
Pure Storage, Inc.1$250.000
GBT US LLC1$139.152
Personalized Beauty Discovery, Inc.1$172.931
Rafay Systems, Inc.1$228.200
Agero Administrative Service Corp.1$223.600
Varo Bank N.A.1$275.000
Intraedge, Inc.1$120.000
Flexera Software LLC1$212.243
RapidBizApps.com, LLC1$180.000
Omnissa, LLC1$204.677
JC Residential and Light Commercial LLC1$78.208
Dimplex Thermal Solutions1$150.000
Fiserv Solutions, LLC1$226.158
CS Energy, LLC1$160.000
Squire Technologies Inc.1$205.000
Safeway Inc.1$212.503
Honeywell International Inc.1$220.000
LI-COR, Inc.1$185.740
Divisions Inc.1$202.779

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$148.435
Cấp II (có chuyên môn)$162.448
Cấp III (có kinh nghiệm)$208.988
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$212.243

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202325$220.000
Năm tài chính 202431$200.000
Năm tài chính 202536$181.525
Năm tài chính 202617$148.435

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).