Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. QA Engineer

Sr. QA Engineer: Mức lương H-1B

238 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. QA Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $115.000; khoảng giữa $96.290–$132.166.

Đơn đăng ký (LCA)238
Mức lương trung vị được đề xuất$115.000
Nửa giữa của mức lương$96.290–$132.166
Phân vị thứ 10–90$86.000–$145.300

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.59$126.421
RLI Insurance Company8$123.666
Infowave Systems Inc7$135.000
Microman Inc7$100.000
tsQs Inc5$110.000
Comcast Cable Communications, LLC5$115.086
Sagitec Solutions, LLC5$100.000
Infosytech Solutions Inc.4$87.755
Vimo Inc4$140.000
Regional Management Corp.3$122.251
CareOnSite Inc.3$112.694
Railinc Corp3$98.178
GSPANN Technologies, Inc.3$84.240
Oberon IT Inc3$95.000
Sirona Medical, Inc.2$111.418
APSS Futuristics, LLC2$83.200
Acadia Technologies, Inc.2$91.518
Zillion Technologies Inc.2$86.611
System Soft Technologies, LLC2$105.000
Experis US, LLC2$94.817
Vsoft Corporation Inc2$101.108
CloudTern Solutions Inc2$77.854
Ventois, Inc2$115.642
Tenant, Inc.2$135.298
Ice Mortgage Technology, Inc.2$103.600
Nokia of America Corporation2$170.000
Synapse Tech Services Inc.2$84.062
Anaconda, Inc.2$155.000
Ansira Partners II, LLC2$111.660
Moody's Investors Service, Inc.2$138.031
Dave Operating LLC2$154.083
Blue Yonder, Inc.2$109.574
ARRIS Global Services, Inc.2$118.325
IPolarity LLC2$97.365
Caspia Technologies, LLC2$115.000
Kivyo Inc.2$101.500
Tekreant Inc1$91.291
Embarq Midwest Management Services Company1$112.500
Risk Management Solutions, Inc.1$150.082
Ansira Partners, Inc.1$99.275
Retail Services and Systems, Inc. (dba Total Wine & More)1$86.611
Semiconductor Components Industries, LLC1$142.438
Roku, Inc.1$170.000
Avenue Code, LLC1$126.422
Progrexion ASG, Inc.1$93.671
Zentest Software LLC1$80.000
Dexcom, Inc.1$106.371
Yum Connect, LLC1$100.900
NInfo Systems Inc.1$100.000
Enterprise QA Labs Inc1$75.296
PayPal, Inc.1$130.146
Anaplan, Inc.1$147.000
Marvelous Technologies Inc1$100.000
Palo Alto Networks, Inc.1$172.032
Kovan Technology Solutions LLC1$81.640
Flexton, Inc1$102.835
Mitac Information Systems Corp.1$111.072
RAKS Group LLC1$79.643
ARRIS Solutions LLC1$87.672
Worldpac, Inc.1$100.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$84.240
Cấp II (có chuyên môn)$93.671
Cấp III (có kinh nghiệm)$121.178
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$121.750

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202353$102.835
Năm tài chính 202485$114.750
Năm tài chính 202558$120.000
Năm tài chính 202638$121.807

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).