Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Blue Yonder, Inc.
Blue Yonder, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Blue Yonder, Inc. đã nộp 311 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 310. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.982.
Blue Yonder, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Blue Yonder, Inc. đã nộp 311 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Blue Yonder, Inc.: 43 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Staff Software Engineer | 24 | $139.464 |
| Enterprise Technical Architect | 14 | $140.824 |
| Sr. Software Engineer | 14 | $107.674 |
| Software Engineer I | 14 | $82.812 |
| Sr. Technical Architect | 13 | $118.939 |
| Enterprise Solution Architect | 13 | $134.992 |
| Solution Architect | 11 | $116.355 |
| Sr. Solution Architect | 9 | $127.878 |
| Technical Architect | 8 | $109.714 |
| Sr. Staff Software Engineer | 7 | $149.781 |
| Sr Enterprise Solution Architect | 7 | $123.386 |
| Software Engineer II | 7 | $102.877 |
| Senior Solution Architect | 6 | $122.428 |
| Senior Business Consultant | 5 | $94.432 |
| Staff Data Science Consultant | 5 | $104.333 |
| Senior Enterprise Solution Architect | 5 | $149.781 |
| Senior Technical Architect | 4 | $121.555 |
| Principal Software Engineer | 4 | $153.390 |
| Product Director | 4 | $130.826 |
| Staff Data Scientist | 4 | $104.333 |
| DevOps Engineer | 3 | $116.938 |
| Senior Staff Software Engineer | 3 | $149.781 |
| Expert Support Engineer | 3 | $115.918 |
| Sr. Technical Consultant | 3 | $106.974 |
| Data Scientist II | 3 | $85.467 |
| Sr. Data Scientist | 3 | $103.230 |
| Sr Support Engineer 2 | 3 | $104.350 |
| Sr Support Engineer II | 2 | $103.844 |
| Senior Project Manager | 2 | $130.114 |
| Sr. Product Specialist | 2 | $132.098 |
| Business Consultant | 2 | $67.642 |
| Senior Software Engineer | 2 | $125.467 |
| Sr Global Value Delivery Manager | 2 | $135.706 |
| Sr. Product Manager | 2 | $116.522 |
| Enterprise Support Engineer | 2 | $110.104 |
| DevOps Architect Cloud Int | 2 | $113.046 |
| PD Resourcing Manager | 2 | $122.169 |
| Sr. QA Engineer | 2 | $109.574 |
| Enterprise Analyst Int | 2 | $145.482 |
| Senior UX Designer | 2 | $112.424 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 65 | $116.979 |
| Năm tài chính 2024 | 92 | $116.979 |
| Năm tài chính 2025 | 94 | $123.386 |
| Năm tài chính 2026 | 60 | $122.160 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)9%
- Cấp II (có chuyên môn)18%
- Cấp III (có kinh nghiệm)10%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)64%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Coppell, TX265
- Scottsdale, AZ34
- Waukesha, WI3
- 4th Floor, TX2
- Irving, TX1
- Santa Clara, CA1
- Brookfield, WI1
- Portland, OR1
- Washington, DC1
- Dallas, TX1
- Potomac, MD1
Nghề nghiệp
- Software Developers148
- Computer Systems Engineers/Architects78
- Software Quality Assurance Analysts and Testers17
- Data Scientists16
- Computer Programmers15
- Computer and Information Systems Managers5
- Statisticians5
- Industrial Engineers3
- Management Analysts3
- Graphic Designers3
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Staff Software Engineer | $109.687–$180.954 | Coppell, TX | 23 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Expert Support Engineer | $109.687–$146.477 | Coppell, TX | 15 thg 6, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II | $112.923–$136.531 Cấp II | Coppell, TX | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Solution Architect | $109.687–$158.792 | Coppell, TX | 8 thg 6, 2026 | 19 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $142.184–$180.954 | Coppell, TX | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $109.687–$136.531 | Coppell, TX | 26 thg 5, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Product Specialist | $129.022–$146.477 Cấp IV | Coppell, TX | 20 thg 5, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Expert Support Engineer | $129.022–$146.477 Cấp IV | Coppell, TX | 20 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $77.418–$119.423 Cấp II | Coppell, TX | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineering l | $74.576–$119.423 Cấp I | Coppell, TX | 13 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $83.961–$119.423 | Coppell, TX | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Solution Architect | $142.184–$157.792 | Coppell, TX | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $129.042–$180.954 | Coppell, TX | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $123.827–$158.792 | Scottsdale, AZ | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $109.687–$158.792 | Coppell, TX | 2 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist I | $85.469–$136.531 Cấp I | Coppell, TX | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $77.418–$119.423 Cấp II | Coppell, TX | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II | $83.961–$119.423 | Coppell, TX | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $83.961–$119.423 | Coppell, TX | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $141.518–$180.954 | Coppell, TX | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $109.687–$180.954 | Coppell, TX | 22 thg 4, 2026 | 11 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| PD Program Management Analyst | $69.230–$110.769 Cấp I | Coppell, TX | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Consulting Software Engineer Int | $77.418–$100.860 Cấp II | Coppell, TX | 22 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $136.850–$180.954 | Coppell, TX | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $124.361–$136.531 | Coppell, TX | 13 thg 4, 2026 | 2 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer II | $96.034–$136.531 Cấp II | Coppell, TX | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Development Lead-Services | $154.334 | Coppell, TX | 13 thg 4, 2026 | 4 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $129.042–$180.954 | Coppell, TX | 10 thg 4, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Solution Architect | $156.998–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 9 thg 4, 2026 | 7 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Manager | $144.310–$167.331 Cấp IV | Coppell, TX | 8 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer II | $112.923–$136.531 Cấp II | Coppell, TX | 7 thg 4, 2026 | 20 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Data Science Consultant | $109.491–$180.954 Cấp II | Coppell, TX | 26 thg 3, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. System Engineer | $109.687–$146.477 | Coppell, TX | 19 thg 3, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $156.998–$241.848 Cấp IV | Coppell, TX | 18 thg 3, 2026 | 30 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Client Partner | $144.310–$190.746 Cấp IV | Coppell, TX | 12 thg 3, 2026 | 21 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Enterprise Technical Architect | $120.494–$209.231 Cấp IV | Coppell, TX | 11 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Staff Software Engineer | $156.998–$209.231 Cấp IV | Coppell, TX | 4 thg 3, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $110.069–$180.954 | Coppell, TX | 23 thg 2, 2026 | 7 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Business Consultant | $112.923–$119.423 Cấp II | Coppell, TX | 17 thg 2, 2026 | 23 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Data Science Consultant | $131.997–$180.954 Cấp II | Coppell, TX | 3 thg 2, 2026 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Solution Architect | $129.042–$158.792 | Coppell, TX | 30 thg 1, 2026 | 24 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| VP, Finance | $203.335–$279.604 Cấp IV | Scottsdale, AZ | 26 thg 1, 2026 | 24 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Technical Architect | $129.376–$158.792 | Coppell, TX | 20 thg 1, 2026 | 18 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Support Engineer 2 | $104.350–$126.777 | Potomac, MD | 16 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $153.315–$180.954 | Coppell, TX | 16 thg 1, 2026 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Staff Software Engineer | $142.184–$209.231 | Coppell, TX | 16 thg 1, 2026 | 9 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $124.361–$180.954 | Coppell, TX | 15 thg 1, 2026 | 17 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Solution Architect | $156.998–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 15 thg 1, 2026 | 29 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Support Engineer 1 | $95.690–$119.423 | Coppell, TX | 5 thg 1, 2026 | 8 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $142.184–$180.953 | Coppell, TX | 29 thg 12, 2025 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Technical Architect | $109.687–$136.531 | Coppell, TX | 16 thg 12, 2025 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| System Engineer | $86.965–$93.620 Cấp II | Dallas, TX | 10 thg 12, 2025 | 8 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Staff Software Engineer | $142.184–$209.231 | Coppell, TX | 5 thg 12, 2025 | 20 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| PD Resourcing Manager | $119.330–$167.331 Cấp IV | Coppell, TX | 24 thg 11, 2025 | 2 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Manager | $144.310–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 13 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $156.998–$180.953 Cấp IV | Coppell, TX | 12 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $113.047–$180.953 | Coppell, TX | 11 thg 11, 2025 | 2 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director II/ITG | $144.144–$220.378 Cấp IV | Scottsdale, AZ | 6 thg 11, 2025 | 3 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Solution Architect | $156.998–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 31 thg 10, 2025 | 24 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr Support Engineer 2 | $103.230–$126.777 | Coppell, TX | 26 thg 9, 2025 | 12 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Technical Architect | $125.288–$158.792 | Coppell, TX | 23 thg 9, 2025 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Data Scientist | $136.136–$158.792 Cấp III | Coppell, TX | 12 thg 9, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Assurance Architect (Sr QA Engineer) | $129.022–$167.331 Cấp IV | Coppell, TX | 11 thg 9, 2025 | 11 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Director Int | $144.310–$241.848 Cấp IV | Coppell, TX | 10 thg 9, 2025 | 22 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Enterprise Technical Architect | $156.998–$209.231 Cấp IV | Coppell, TX | 29 thg 8, 2025 | 19 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Data Engineer | $120.217–$158.792 | Washington, DC | 27 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $120.494–$136.531 Cấp IV | Coppell, TX | 27 thg 8, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $125.288–$180.954 | Coppell, TX | 15 thg 8, 2025 | 13 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cloud Services Director | $144.310–$190.746 Cấp IV | Coppell, TX | 1 thg 8, 2025 | 11 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $105.631–$143.896 | Coppell, TX | 23 thg 7, 2025 | 4 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $146.015–$180.954 | Coppell, TX | 19 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer l | $104.852–$119.423 | Coppell, TX | 18 thg 7, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Data Scientist | $99.482–$180.954 | Coppell, TX | 15 thg 7, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Director - Cloud | $167.711–$190.746 | Coppell, TX | 15 thg 7, 2025 | 10 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $99.563–$108.212 | Coppell, TX | 1 thg 7, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $103.230–$158.792 | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 12 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist II | $92.040–$136.531 Cấp II | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 6 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer 1 | $67.309–$81.620 Cấp I | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer | $126.131–$146.000 Cấp IV | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Data Science Consultant I | $69.451–$158.792 Cấp I | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer 1 | $67.309–$81.620 Cấp I | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Support Engineer II | $91.770–$126.777 Cấp IV | Coppell, TX | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $149.781–$180.953 Cấp IV | Coppell, TX | 30 thg 5, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Support Engineer 2 | $67.309–$93.620 Cấp I | Coppell, TX | 29 thg 5, 2025 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Staff Software Engineer | $149.781–$180.953 Cấp IV | Coppell, TX | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Solution Architect | $151.840–$158.792 Cấp III | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $83.096–$119.423 Cấp I | Scottsdale, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $84.094–$119.423 Cấp I | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $82.812–$119.423 | Scottsdale, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $73.373–$119.423 | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $82.812–$119.423 | Scottsdale, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer I | $82.812–$119.423 | Scottsdale, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Solution Architect | $110.822–$136.531 | Scottsdale, AZ | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Technical Architect | $136.136–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Staff Software Engineer | $149.781–$209.231 Cấp IV | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Enterprise Solution Architect | $149.781–$180.954 Cấp IV | Coppell, TX | 23 thg 5, 2025 | 17 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Technical Architect | $109.741–$136.531 Cấp III | Coppell, TX | 21 thg 5, 2025 | 13 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| System Admin I | $61.090–$93.620 Cấp I | Coppell, TX | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Solution Architect | $127.878–$158.792 Cấp III | Coppell, TX | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Technical Architect | $126.131–$158.792 Cấp IV | Coppell, TX | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 311 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).