Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Systems Engineer

Sr. Systems Engineer: Mức lương H-1B

376 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Systems Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $122.006; khoảng giữa $104.140–$143.009.

Đơn đăng ký (LCA)376
Mức lương trung vị được đề xuất$122.006
Nửa giữa của mức lương$104.140–$143.009
Phân vị thứ 10–90$92.104–$164.499

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
AutoZone, Inc.29$139.176
Visa Technology & Operations LLC24$107.141
Robert Bosch LLC14$128.578
HCL Global Systems Inc7$116.938
Motorola Solutions, Inc.7$107.640
Only IT Consulting LLC6$103.320
Pinterest, Inc.6$153.878
Moderna Services, Inc.6$172.744
Navy Federal Credit Union6$162.505
Novisync, Inc.5$187.200
Medtronic, Inc.5$105.437
Experis US, LLC4$109.886
Volkswagen Group of America, Inc.4$169.608
Home Depot Management Company LLC4$130.984
Vsion Technologies, Inc.4$107.683
Tesla, Inc.4$180.000
Cadence Design Systems, Inc.4$118.886
Taproot Solutions, Inc.4$121.556
Cira Tek Inc3$74.880
Nec Corporation of America3$96.000
Capital Info Group, Inc.3$102.000
Digital iTechnology LLC3$208.000
Megan Soft, Inc.3$95.680
REI Systems Inc.3$110.971
Tabner Inc3$101.400
Union Pacific Railroad Company3$152.580
Moody's Shared Services, Inc.3$140.921
Magna Electronics, Inc.3$101.275
Fiserv Solutions, LLC3$97.469
Robert Bosch Automotive Steering LLC3$139.846
ModernaTX, Inc.3$172.744
F5, Inc.3$163.750
Validit Solutions LLC3$141.440
MSR Technology Group LLC3$122.866
Oath Holdings, Inc.2$149.495
McKesson Corporation2$153.606
Relevance Lab, Inc2—
LG Energy Solution Vertech, Inc.2$163.063
PS Technology Inc.2$145.398
Qellus, LLC2$119.288
LiveWire EV LLC2$181.288
Infomatics Corp2$81.338
Harmonic, Inc.2$131.325
KJ Info LLC2$79.383
Vibrantitconsulting inc2$94.432
Pi Innovo, LLC2$110.032
Advanced Micro Devices, Inc.2$101.190
Baxter Healthcare Corporation2$103.100
Wabtec Railway Electronics, Inc.2$129.688
Skyworks Solutions, Inc.2$120.080
Uline, Inc.2$116.845
Flagstar Bank, NA2$124.528
Generac Power Systems2$113.300
Lucid USA, Inc.2$154.534
Corewell Health (formerly Spectrum Health System)2$79.102
CloudTron Corp2$84.240
Inspirix Technologies LLC2$98.800
Saks Cloud Services LLC2$111.394
VKore Solutions, LLC2$98.250
Vitesco Technologies USA, LLC2$145.950

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$42.453
Cấp II (có chuyên môn)$103.938
Cấp III (có kinh nghiệm)$117.177
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$139.846

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202398$115.835
Năm tài chính 202498$116.640
Năm tài chính 2025102$134.757
Năm tài chính 202668$124.456

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).