Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Pi Innovo, LLC
Pi Innovo, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Pi Innovo, LLC đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 29. Mức lương trung vị được đề nghị: $104.312.
Pi Innovo, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Pi Innovo, LLC đã nộp 30 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 11, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Pi Innovo, LLC: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Systems Engineer | 3 | $124.904 |
| Sr. Systems Engineer | 2 | $110.032 |
| Sr. Advanced Powertrain Development Engineer | 2 | $97.889 |
| Controls System Engineer | 2 | $86.507 |
| Senior Software Engineer | 2 | $112.668 |
| Sr. Software Architect | 2 | $123.781 |
| Sr. Hardware Engineer | 1 | $123.406 |
| Hardware Engineer | 1 | $79.206 |
| Software V&V Test Engineer | 1 | $74.018 |
| Associate Embedded Software Engineer | 1 | $67.582 |
| Senior Advanced Product Systems Engineer | 1 | $98.426 |
| Systems Engineer | 1 | $98.426 |
| Sr. Advanced Powertrain Application Engineer | 1 | $112.570 |
| Engineering Program Manager | 1 | $118.201 |
| Associate Calibration & Validation Engineer | 1 | $67.582 |
| Associate Engineer | 1 | $70.158 |
| Senior Software Verification Engineer | 1 | $120.786 |
| Controls Systems Engineer | 1 | $74.018 |
| Senior Systems HIL Engineer | 1 | $112.195 |
| Senior Controls System Engineer | 1 | $124.654 |
| Associate, Software Engineer | 1 | $84.477 |
| Senior System Engineer | 1 | $122.000 |
| Software Engineer | 1 | $97.375 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 10 | $97.889 |
| Năm tài chính 2024 | 9 | $111.169 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $113.882 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $130.374 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)32%
- Cấp II (có chuyên môn)11%
- Cấp III (có kinh nghiệm)11%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)46%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers14
- Software Developers7
- Electrical Engineers4
- Electronics Engineers, Except Computer2
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Systems Engineer | $130.374–$154.175 Cấp IV | Novi, MI | 3 thg 11, 2025 | 11 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate, Software Engineer | $84.477–$101.372 Cấp I | Novi, MI | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls System Engineer | $88.712–$116.579 Cấp I | Novi, MI | 23 thg 5, 2025 | 31 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior System Engineer | $122.000–$146.800 Cấp IV | Novi, MI | 15 thg 5, 2025 | 26 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $97.375 Cấp I | Novi, MI | 12 thg 5, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Controls System Engineer | $124.654–$146.833 Cấp IV | Maumee, OH | 6 thg 1, 2025 | 4 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Verification Engineer | $120.786–$146.833 Cấp IV | Maumee, OH | 19 thg 12, 2024 | 30 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $115.568–$154.175 | Novi, MI | 12 thg 11, 2024 | 20 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Controls Systems Engineer | $74.018–$111.027 Cấp I | Maumee, OH | 5 thg 11, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Engineer | $124.904–$154.175 Cấp IV | Novi, MI | 1 thg 11, 2024 | 11 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems HIL Engineer | $112.195 Cấp IV | Maumee, OH | 3 thg 10, 2024 | 21 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineering Program Manager | $118.201–$177.301 Cấp IV | Novi, MI | 6 thg 6, 2024 | 25 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Calibration & Validation Engineer | $67.582–$101.372 Cấp I | Maumee, OH | 5 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Engineer | $70.158–$101.372 Cấp I | Novi, MI | 3 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Architect | $123.781–$146.833 Cấp IV | Novi, MI | 21 thg 5, 2024 | 27 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Architect | $1.485.372–$1.761.997 Cấp IV | Novi, MI | 13 thg 5, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Bị từ chối |
| Senior Systems Engineer | $114.171–$154.175 Cấp IV | Novi, MI | 7 thg 5, 2024 | 20 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Engineer | $104.312–$154.175 Cấp III | Shelby Township, MI | 23 thg 1, 2024 | 8 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Advanced Powertrain Application Engineer | $112.570–$134.065 Cấp IV | Northville, MI | 18 thg 1, 2024 | 30 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $109.768–$154.175 | Novi, MI | 6 thg 11, 2023 | 20 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Engineer | $115.752–$154.175 Cấp IV | Novi, MI | 19 thg 9, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Embedded Software Engineer | $67.582–$101.372 Cấp I | Maumee, OH | 24 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Controls System Engineer | $84.302–$116.579 Cấp II | Novi, MI | 21 thg 8, 2023 | 31 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Advanced Powertrain Development Engineer | $97.889–$146.833 Cấp II | Maumee, OH | 21 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Advanced Powertrain Development Engineer | $97.889–$146.833 Cấp II | Novi, MI | 16 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Advanced Product Systems Engineer | $98.426–$146.833 Cấp III | Novi, MI | 3 thg 8, 2023 | 11 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Systems Engineer | $98.426–$116.579 Cấp III | Novi, MI | 1 thg 8, 2023 | 7 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Hardware Engineer | $123.406–$146.833 Cấp IV | Novi, MI | 15 thg 5, 2023 | 5 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Hardware Engineer | $79.206–$96.545 Cấp I | Novi, MI | 11 thg 5, 2023 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software V&V Test Engineer | $74.018–$111.027 Cấp I | Maumee, OH | 25 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).