Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Test Engineer

Sr. Test Engineer: Mức lương H-1B

177 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Test Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $123.098; khoảng giữa $100.184–$140.400.

Đơn đăng ký (LCA)177
Mức lương trung vị được đề xuất$123.098
Nửa giữa của mức lương$100.184–$140.400
Phân vị thứ 10–90$81.873–$154.730

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tesla, Inc.59$142.800
Charter Communications, Inc.19$112.481
Medtronic, Inc.8$124.230
Blue Cross Blue Shield of Nebraska5$109.427
Skyworks Solutions, Inc.5$119.912
WSD Digital LLC4$92.082
Isite Technologies Inc.4$81.328
Continental Autonomous Mobility US, LLC3$110.237
REI Systems Inc.3$111.604
Grange Insurance Company3$79.643
Qorvo US, INC.3$115.401
Health Care Service Corporation3$98.842
ClarksTech LLC3$81.910
Liberty Mutual Technology Group Inc.3$139.100
Continental Automotive Systems, Inc.2$110.000
Robert Bosch LLC2$125.890
F5, Inc.2$155.104
Conviva, Inc.2$137.500
Amensys Inc2$104.300
Gomiapp LLC2$79.612
JNET Technologies Inc2$72.862
Freedom Financial Network Funding LLC2$140.000
Motorola Solutions, Inc.2$87.786
Xilinx, Inc.1$130.416
Wavesoft Solutions Inc1$102.835
Google LLC1$179.000
Saipsit, Inc.1$87.000
First Tek, Inc.1$74.381
Charles River Laboratories, Inc.1$115.500
Corning Research & Development Corporation1$95.415
Tek Leaders Inc1$110.000
TechAlpha LLC1$100.963
Winn-Dixie Stores, Inc.1$107.245
Orpine Inc1$81.328
Vantage Point Consulting Inc1—
QVerge LLC1$81.328
GlobalFoundries U.S., Inc.1$99.348
Ykunt Inc1$86.000
Validit Solutions LLC1$112.320
Dynamic Enterprise Solutions Inc1$130.000
PointClickCare Technologies USA Corp.1$139.100
About Healthcare, Inc.1$112.282
BlueRibbon Global Technologies LLC1$81.869
Sanctityinternational LLC1$86.325
TestingXperts Inc.1$72.000
Ispero LLC1$82.368
Career Soft Solutions Inc1$100.320
SAS Institute Inc.1$114.421
KBTS Technologies, Inc.1$81.037
Adis Infotech Inc1$128.461
Dynamic Research, Inc.1$115.000
Cloudscape, LLC1$72.842
Gallega Software Solutions Inc1$73.237
HCL Global Systems Inc1$134.971
AMD Design LLC1$97.115
Lucid USA, Inc.1$110.879
SharkNinja Operating LLC1$108.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$102.239
Cấp II (có chuyên môn)$98.128
Cấp III (có kinh nghiệm)$126.246
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$115.818

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202333$110.237
Năm tài chính 202451$130.686
Năm tài chính 202555$123.000
Năm tài chính 202633$123.196

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).