Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Transportation Engineer

Transportation Engineer: Mức lương H-1B

145 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Transportation Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $85.000; khoảng giữa $78.095–$98.571.

Đơn đăng ký (LCA)145
Mức lương trung vị được đề xuất$85.000
Nửa giữa của mức lương$78.095–$98.571
Phân vị thứ 10–90$69.096–$115.594

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Gorove/Slade Associates, Inc.11$83.000
AECOM Technical Services Inc10$89.960
Stantec Consulting Services Inc.7$116.480
Osiris 9 Consulting, LLC7$73.986
PRIME AE Group, Inc.6$67.626
HDR Engineering, Inc.5$103.210
Arcadis U.S., Inc.5$83.210
T J K M5$95.700
GEI Consultants, Inc4$108.841
LSA Associates, Inc.3$84.548
Beam, Longest and Neff, LLC3$64.230
Bureau Veritas North America, Inc.3$149.760
CTS Engineering, Inc.3$83.200
Volkert, Inc3$83.052
Precision Systems, Inc.3$91.000
Concord Engineering, Inc.3$105.000
Washington State Department of Transportation3$78.095
Leidos, Inc.2$91.969
Bi-State Metropolitan Planning Commission2$70.792
Weris, Inc.2$72.574
Tjkm2$85.500
Environmental Studies Corp2$86.133
Infrastructure Engineering Inc.2$87.986
Transcend Engineers & Planners, LLC2$75.150
Avenue Consultants, Inc.2$85.000
Modern Mobility Partners, LLC2$83.862
T.Y. Lin International2$83.000
Accelerate Engineering, PLLC2$87.360
Aig Technical Services, LLC2$93.600
Hbss Connect Corp2$72.000
Manatee County Board of County Commissioners2$69.659
CONSOR Engineers, LLC1$95.000
Serco Inc.1$105.000
Moffatt & Nichol1$82.000
Midwest Engineering Associates, INC1$84.094
Clark Dietz, Inc.1$81.120
Sam Schwartz Consulting LLC1$66.726
Rossi Transportation Group, Inc.1—
Scalar Consulting Group LLC1$65.000
Jacobs Engineering Group Inc.1$80.000
ICX Transportation Group, Inc.1$73.091
Resolution Group, Inc.1$80.000
Aiwaysion Inc.1$78.562
Bechtel Infrastructure Corporation1$95.004
B&C Transit, Inc.1$125.000
Orchard, Hiltz & McCliment, Inc.1$72.800
LG2WB Engineers, Inc.1$79.914
Graef-Usa, Inc.1$70.000
MacKenzie Engineering and Planning, Inc.1$79.019
DKS Associates, Inc.1$118.518
Westwood Professional Services, Inc.1$85.000
Board of Commissioners in the County of Allen1$61.025
L.K. McLean Associates Engineering & Surveying, D.P.C.1$93.600
Egis BLN USA Inc.1$105.456
CONSOR North America, Inc.1$103.534
KPFF, Inc.1$105.000
Maldonado-Burkett, LLP1$140.000
GOAL Associates, Inc.1$71.999
Butler, Fairman, & Seufert1$73.382
Greenman-Pedersen, Inc.1$138.320

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$79.622
Cấp II (có chuyên môn)$86.133
Cấp III (có kinh nghiệm)$110.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$124.800

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202329$84.094
Năm tài chính 202437$80.000
Năm tài chính 202535$88.000
Năm tài chính 202636$91.000

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).