Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Air Cruisers Company LLC
Air Cruisers Company LLC: Lương và tài trợ H-1B
Air Cruisers Company LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 13. Mức lương trung vị được đề nghị: $96.799.
Air Cruisers Company LLC có tài trợ visa H-1B không?
Air Cruisers Company LLC đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 4 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Air Cruisers Company LLC: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Manager | 3 | $101.526 |
| Industrial Engineer III | 2 | $107.225 |
| Product Support Engineer | 1 | $70.097 |
| Senior Quality Systems Engineer | 1 | $105.540 |
| Quality Manager | 1 | $105.540 |
| Operational Excellence Supervisor | 1 | $107.953 |
| Materials Engineer | 1 | $91.500 |
| Customer Quality Engineer II | 1 | $81.039 |
| Industrial Engineer II | 1 | $67.684 |
| Program Quality Engineer | 1 | $81.039 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $92.072 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $105.540 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $101.526 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $81.039 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Customer Quality Engineer II | $81.039–$96.911 Cấp I | Wall Township, NJ | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Quality Engineer | $81.039–$88.826 Cấp I | Wall Township, NJ | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer II | $67.684–$73.508 Cấp I | Liberty, MS | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $127.387 Cấp III | Wall Township, NJ | 24 thg 3, 2026 | 10 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer III | — Cấp III | Wall Township, NJ | 10 thg 11, 2025 | 7 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Materials Engineer | $91.500 Cấp I | Wall Township, NJ | 9 thg 7, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $101.526–$120.176 Cấp II | Wall Township, NJ | 16 thg 4, 2025 | 12 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Operational Excellence Supervisor | $107.953–$120.463 Cấp III | Wall Township, NJ | 15 thg 4, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Manager | $105.540–$106.745 Cấp III | Wall Township, NJ | 10 thg 4, 2024 | 30 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Systems Engineer | $105.540–$106.273 Cấp III | Wall Township, NJ | 10 thg 4, 2024 | 30 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer III | $107.225–$108.675 Cấp III | Wall Township, NJ | 10 thg 4, 2024 | 27 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Support Engineer | $70.097–$82.719 Cấp I | Wall Township, NJ | 4 thg 10, 2023 | 15 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $92.072 Cấp I | Wall Township, NJ | 18 thg 8, 2023 | 16 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).