Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Bizlink Technology, Inc.
Bizlink Technology, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Bizlink Technology, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 14. Mức lương trung vị được đề nghị: $97.064.
Bizlink Technology, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Bizlink Technology, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 2 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Bizlink Technology, Inc.: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Engineer | 4 | $103.314 |
| Manufacturing Engineer | 3 | $91.770 |
| Field Application Engineer | 2 | $117.572 |
| Project Engineer (a Mechanical Engineer, OES 17-2141 | 2 | $91.770 |
| Project Engineer (a Mechanical Engineering) | 1 | $105.685 |
| Project Engineer (an Electrical Engineer, OES 17-2071) | 1 | $93.267 |
| Senior Project Engineer | 1 | $118.810 |
| Program Manager | 1 | $113.214 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $92.518 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $93.267 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $99.445 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $110.198 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Program Manager | $113.214–$138.964 Cấp II | Fremont, CA | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $94.682–$117.457 Cấp I | Fremont, CA | 15 thg 5, 2026 | 29 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Field Application Engineer | $150.654–$175.156 Cấp III | Fremont, CA | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $107.182–$134.035 Cấp I | Fremont, CA | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $107.182–$134.055 Cấp I | Fremont, CA | 24 thg 7, 2025 | 19 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $90.251–$112.090 Cấp I | Fremont, CA | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $99.445–$124.841 Cấp I | Fremont, CA | 8 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Project Engineer | $118.810–$142.853 Cấp II | Fremont, CA | 7 thg 8, 2024 | 10 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $91.770–$114.545 Cấp I | Fremont, CA | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $93.267–$127.233 Cấp I | Fremont, CA | 21 thg 2, 2024 | 26 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (a Mechanical Engineer, OES 17-2141 | $91.770–$114.525 Cấp I | Fremont, CA | 16 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (an Electrical Engineer, OES 17-2071) | $93.267–$139.693 Cấp I | Fremont, CA | 16 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (a Mechanical Engineer, OES 17-2141 | $92.955–$116.709 Cấp I | Fremont, CA | 16 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Field Application Engineer | $84.490–$105.684 Cấp I | Fremont, CA | 26 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer (a Mechanical Engineering) | $105.685–$126.900 Cấp II | Fremont, CA | 2 thg 2, 2023 | 25 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).